Listening: Common traps — Flow-chart & Short-answer questions
ID 987150Học cách nhận diện và tránh những bẫy phổ biến nhất ở flow-chart và short-answer: đảo thứ tự, đếm từ sai, trap về số liệu.
1. Mục tiêu buổi học
- Nhận diện 4 loại trap hay gặp nhất ở flow-chart và short-answer questions
- Áp dụng checklist chống trap trước khi chốt đáp án
- Luyện thêm 10 câu có chấm để thành thạo cách tránh trap
2. Các loại trap của dạng này
Đề hỏi bước 3, nhưng băng nhắc lại bước 2 trước khi nói bước 3, bạn dễ điền nhầm.
Đề giới hạn ONE WORD ONLY, bạn viết hai từ hoặc cả cụm từ dài là mất điểm ngay.
Speaker nói một con số, rồi sửa lại hoặc thêm đơn vị khác, bạn nghe lướt qua thì chọn nhầm.
Đề hỏi method, băng nói technique; bạn chờ nghe đúng từ đề thì bỏ lỡ.
3. Trap 1: Đảo thứ tự hai bước
Flow-chart theo trình tự thời gian, nhưng speaker thường nhắc lại bước trước hoặc nhảy tạm sang bước khác rồi mới quay lại. Bạn không theo dõi kỹ thì dễ điền sai ô.
Học viên nghe câu đầu record results in the database thì dễ điền luôn vào ô [[3]], nhưng đó mới chỉ là nhắc trước. Đáp án thật của [[2]] là weight, của [[3]] là database.
Sam nói record results in the database trước, nhưng ngay sau đó anh ấy nói but before doing that, we need to measure the weight. Câu before doing that là tín hiệu rõ ràng: đang quay lại bước 2. Bạn không bắt được tín hiệu này thì sẽ điền database vào ô [[2]], trong khi đáp án đúng là weight.
Chú ý các từ nối như before that, first, after that, once, finally. Nghe thấy before hoặc first thì biết speaker đang quay lại bước trước; after that, next, then mới là tiến tới bước sau. Đừng vội điền ngay khi nghe thấy từ khớp với ô trống — đợi xác nhận thứ tự.
4. Trap 2: Đếm từ sai
Short-answer thường giới hạn ONE WORD ONLY hoặc NO MORE THAN TWO WORDS. Bạn viết thừa một từ là sai ngay, dù nghĩa đúng.
Question: What should students bring to the lecture? (ONE WORD ONLY)
Băng: Please bring your notebook and a pen.
Đáp án đúng: notebook hoặc pen
Sai: notebook and pen (ba từ), a notebook (hai từ)
Nhiều bạn nghe đủ rồi nhưng viết cả mạo từ a hoặc thêm and vào. ONE WORD ONLY nghĩa là chỉ một từ, không có gì thêm.
Question: How long is the training course? (NO MORE THAN TWO WORDS AND/OR A NUMBER)
Băng: The course runs for three months.
Đáp án đúng: three months (hai từ) hoặc 3 months
Sai: for three months (ba từ)
Từ for không phải đáp án, mà là giới từ dẫn dắt. Bạn chỉ cần phần trả lời câu hỏi how long, tức three months.
Trước khi chuyển đáp án sang answer sheet, đếm lại từng từ bằng ngón tay. Bỏ mạo từ (a, an, the), bỏ giới từ (in, on, at, for), bỏ liên từ (and, or) nếu vượt giới hạn. Chỉ giữ lại phần cốt lõi trả lời câu hỏi.
5. Trap 3: Số liệu đọc nhiều lần
Speaker nói một con số, rồi sửa lại hoặc bổ sung thêm, bạn nghe lướt qua thì ghi nhầm số đầu tiên.
Câu hỏi: What time does the museum open on weekdays?
Đáp án: 9 a.m.
Trap: Bạn nghe 10 a.m. to hơn vì speaker nhấn mạnh let me correct that, nhưng đó là giờ mở cửa cuối tuần. Giờ mở cửa ngày thường vẫn là 9 a.m.
Khi speaker nói let me correct that hoặc actually, bạn dễ nghĩ là thông tin sau mới đúng. Nhưng ở đây, con số sửa chỉ áp dụng cho weekends; weekdays vẫn giữ nguyên 9 a.m. Phải nghe hết câu mới biết con số nào gắn với điều kiện nào.
Question: What is the maximum depth of the lake? (NO MORE THAN TWO WORDS AND/OR A NUMBER)
Băng: The lake's depth varies, but in most areas it's around 15 metres. However, the deepest point reaches 20 metres.
Đáp án: 20 metres
Trap: 15 metres xuất hiện trước và có từ around, nghe qua dễ ghi luôn. Nhưng câu hỏi hỏi maximum depth, phải chờ đến deepest point.
Gạch chân keyword trong câu hỏi: weekdays, maximum, minimum, average. Nghe thấy con số đầu tiên thì ghi nhẹ vào nháp, chờ hết câu rồi mới chốt. Nếu speaker nói actually, I mean, let me correct, however thì đặc biệt chú ý xem con số sau có điều kiện gì không.
6. Trap 4: Paraphrase đáp án
Đề dùng một từ, băng dùng synonym. Bạn chờ nghe đúng từ trong đề thì bỏ lỡ đáp án.
[[1]] = temperature (đề nói high [[1]], băng nói high temperature)
[[2]] = rectangle (đề nói shape into a [[2]], băng nói formed into a rectangle)
[[3]] = controlled (đề nói [[3]] environment, băng nói controlled environment)
Ở câu [[1]], đề viết high [[1]] và băng nói high temperature — bạn nghĩ từ cần điền là degree vì nghe 800 degrees to hơn, nhưng đáp án đúng là temperature. Câu [[2]], đề dùng shape, băng dùng formed — cả hai đều có nghĩa tạo hình. Câu [[3]], controlled environment là cụm cố định, nghĩa là môi trường được kiểm soát.
Đăng nhập để đọc tiếp bài học này
Đây là một phần của kho học liệu IELTS NAVSEnglish. Tạo tài khoản miễn phí để mở khoá toàn bộ bài học, đề luyện và AI chấm bài.