📚
Module M1

600 từ vựng cơ bản

600 từ chia 3 chủ đề: People & Relationships, Daily Activities & Home, Emotions & Opinions. Phục vụ Speaking Part 1-2.

9 bài Pre-IELTS Mục tiêu Band 5.0 Từ vựng Speaking
1

200 từ vựng cơ bản · Set 1 — People & Relationships

Khám phá 200 từ vựng cơ bản về con người và các mối quan hệ, giúp bạn xây dựng nền tảng từ vựng vững chắc cho kỳ thi IELTS.

Vocab 18'
2

200 từ vựng cơ bản · Set 2 — Daily Activities & Home 🔒 KHOÁ

Khám phá 200 từ vựng cơ bản về hoạt động hàng ngày và nhà cửa, giúp bạn mô tả thói quen và không gian sống một cách tự tin.

Vocab 18'
3

200 từ vựng cơ bản · Set 3 — Emotions & Opinions 🔒 KHOÁ

Nâng cao khả năng diễn đạt cảm xúc và quan điểm với 200 từ vựng cơ bản, giúp bạn tự tin hơn trong Writing Task 2 và Speaking Part 3.

Vocab 18'
4

Từ vựng Đồ ăn & Đồ uống (Food & Drink) 🔒 KHOÁ

36 từ cốt lõi kèm IPA, nghĩa và ví dụ.

Vocab 12'
5

Từ vựng Công việc & Nghề nghiệp (Work & Jobs) 🔒 KHOÁ

36 từ cốt lõi kèm IPA, nghĩa và ví dụ.

Vocab 12'
6

Từ vựng Du lịch & Phương tiện (Travel) 🔒 KHOÁ

36 từ cốt lõi kèm IPA, nghĩa và ví dụ.

Vocab 12'
7

Từ vựng Sức khỏe & Bệnh tật (Health) 🔒 KHOÁ

36 từ cốt lõi kèm IPA, nghĩa và ví dụ.

Vocab 12'
8

Từ vựng Trường học & Giáo dục (School) 🔒 KHOÁ

36 từ cốt lõi kèm IPA, nghĩa và ví dụ.

Vocab 12'
9

Từ vựng Thời gian & Ngày tháng (Time & Dates) 🔒 KHOÁ

36 từ cốt lõi kèm IPA, nghĩa và ví dụ.

Vocab 12'
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...