600 từ vựng cơ bản
600 từ chia 3 chủ đề: People & Relationships, Daily Activities & Home, Emotions & Opinions. Phục vụ Speaking Part 1-2.
200 từ vựng cơ bản · Set 1 — People & Relationships
Khám phá 200 từ vựng cơ bản về con người và các mối quan hệ, giúp bạn xây dựng nền tảng từ vựng vững chắc cho kỳ thi IELTS.
200 từ vựng cơ bản · Set 2 — Daily Activities & Home 🔒 KHOÁ
Khám phá 200 từ vựng cơ bản về hoạt động hàng ngày và nhà cửa, giúp bạn mô tả thói quen và không gian sống một cách tự tin.
200 từ vựng cơ bản · Set 3 — Emotions & Opinions 🔒 KHOÁ
Nâng cao khả năng diễn đạt cảm xúc và quan điểm với 200 từ vựng cơ bản, giúp bạn tự tin hơn trong Writing Task 2 và Speaking Part 3.
Từ vựng Đồ ăn & Đồ uống (Food & Drink) 🔒 KHOÁ
36 từ cốt lõi kèm IPA, nghĩa và ví dụ.
Từ vựng Công việc & Nghề nghiệp (Work & Jobs) 🔒 KHOÁ
36 từ cốt lõi kèm IPA, nghĩa và ví dụ.
Từ vựng Du lịch & Phương tiện (Travel) 🔒 KHOÁ
36 từ cốt lõi kèm IPA, nghĩa và ví dụ.
Từ vựng Sức khỏe & Bệnh tật (Health) 🔒 KHOÁ
36 từ cốt lõi kèm IPA, nghĩa và ví dụ.
Từ vựng Trường học & Giáo dục (School) 🔒 KHOÁ
36 từ cốt lõi kèm IPA, nghĩa và ví dụ.
Từ vựng Thời gian & Ngày tháng (Time & Dates) 🔒 KHOÁ
36 từ cốt lõi kèm IPA, nghĩa và ví dụ.