📚
Module M1
600 từ vựng cơ bản
600 từ chia 3 chủ đề: People & Relationships, Daily Activities & Home, Emotions & Opinions. Phục vụ Speaking Part 1-2.
1
200 từ vựng cơ bản · Set 1 — People & Relationships
Khám phá 200 từ vựng cơ bản về con người và các mối quan hệ, giúp bạn xây dựng nền tảng từ vựng vững chắc cho kỳ thi IELTS.
2
200 từ vựng cơ bản · Set 2 — Daily Activities & Home 🔒 KHOÁ
Khám phá 200 từ vựng cơ bản về hoạt động hàng ngày và nhà cửa, giúp bạn mô tả thói quen và không gian sống một cách tự tin.
3
200 từ vựng cơ bản · Set 3 — Emotions & Opinions 🔒 KHOÁ
Nâng cao khả năng diễn đạt cảm xúc và quan điểm với 200 từ vựng cơ bản, giúp bạn tự tin hơn trong Writing Task 2 và Speaking Part 3.
4
Từ vựng Đồ ăn & Đồ uống (Food & Drink) 🔒 KHOÁ
36 từ cốt lõi kèm IPA, nghĩa và ví dụ.
5
Từ vựng Công việc & Nghề nghiệp (Work & Jobs) 🔒 KHOÁ
36 từ cốt lõi kèm IPA, nghĩa và ví dụ.
6
Từ vựng Du lịch & Phương tiện (Travel) 🔒 KHOÁ
36 từ cốt lõi kèm IPA, nghĩa và ví dụ.
7
Từ vựng Sức khỏe & Bệnh tật (Health) 🔒 KHOÁ
36 từ cốt lõi kèm IPA, nghĩa và ví dụ.
8
Từ vựng Trường học & Giáo dục (School) 🔒 KHOÁ
36 từ cốt lõi kèm IPA, nghĩa và ví dụ.
9
Từ vựng Thời gian & Ngày tháng (Time & Dates) 🔒 KHOÁ
36 từ cốt lõi kèm IPA, nghĩa và ví dụ.