Từ vựng · Vocab chủ đề · M11 .3

300 Synonyms · Bài 3: chủ đề 21-30

ID 852947

10 chủ đề từ đồng nghĩa thiết yếu cho Writing Task 2 — gồm: Cost, Crime, Damaged, Deny, Device, Disaster, Dismiss, Education, Effect, Effective...

13 phút đọc Intermediate Mục tiêu Band 7.0 B2 1 lượt

Bài #3 trong bộ 300 SYNONYMS Writing Task 2 — gồm 10 chủ đề từ vựng (số 21–30). Mỗi chủ đề liệt kê các từ đồng nghĩa kèm cách dùng + ví dụ thực tế.

Cách học hiệu quả: học 1-2 chủ đề/ngày · ghi vào sổ tay · viết 1 câu áp dụng từng từ vào essay tự luyện.

21. Cost, Price, Value

TừCách dùngVí dụ
Cost (n)Từ này chỉ chi phí sản xuất ra một sản phẩm hoặc chi phí mua sản phẩm, dịch vụ.The plan had to be abandoned on grounds of cost.
Kế hoạch đã phải bị hủy bỏ vì lý do chi phí.
Price (n)Từ này chỉ số tiền mà người mua phải trả để có được một sản phẩm, dịch vụ nhất định.We will have to raise ticket prices.
Chúng tôi sẽ phải tăng giá vé.
Value (n)Từ này đề cập đến giá trị hoặc tính hữu ích của hàng hóa hoặc dịch vụ đối với người mua.Sports cars tend to hold their value well.
Xe thể thao có xu hướng giữ giá tốt.

22. Crime, Felony

TừCách dùngVí dụ
Crime (n)Từ này chỉ các hành động vi phạm pháp luật mà sẽ bị trừng trị theo quy định (bao gồm cả những tội nhỏ như trộm cắp, tấn công).The rate of violent crime fell last month.
Tỷ lệ tội phạm bạo lực đã giảm trong tháng trước.
Felony (n)Từ này chỉ những hành vi vi phạm pháp luật ở mức độ nghiêm trọng hơn, thường phải đối mặt với án từ như giết người, hiếp dâm.He was arrested on suspicion of planning to commit a felony.
Anh ta bị bắt vì nghi ngờ lên kế hoạch phạm trọng tội.

23. Damaged, Injured

TừCách dùngVí dụ
Damaged (adj)Từ này đề cập tới một thứ gì đó bị hỏng, thiệt hại về tài sản hoặc thiệt hại phi vật chất như danh tiếng, các mối quan hệ.They're selling off damaged goods at reduced prices.
Họ đang bán giảm giá hàng hóa bị hư hỏng.
Injured (adj)Từ này đề cập tới tổn hại về thể chất hoặc thiệt hại cho cơ thể hoặc sức khỏe của một người.She was told to stay in bed to rest her injured back.
Cô được yêu cầu nằm trên giường để cho phần lưng bị thương của mình được nghỉ ngơi.

24. Deny, Refuse, Decline

TừCách dùngVí dụ
Deny (v)Từ này có nghĩa là từ chối thừa nhận sự thật hoặc giá trị của một cái gì đó.The defendant denied any involvement in the crime, but the evidence suggested otherwise.
Bị cáo phủ nhận mọi liên quan đến tội ác, nhưng bằng chứng lại cho thấy điều ngược lại.
Refuse (v)Từ này có nghĩa là từ chối một đề nghị hoặc yêu cầu.The restaurant refused to serve the customer who was causing a disturbance.
Nhà hàng từ chối phục vụ thực khách gây náo loạn.
Decline (v)Từ này có nghĩa là từ chối lời mời hoặc đề nghị một cách lịch sự.The company's profits have been declining for the past year, prompting layoffs and budget cuts.
Lợi nhuận của công ty đã giảm trong năm qua, dẫn đến sa thải nhân viên và cắt giảm ngân sách.

25. Device, Equipment

TừCách dùngVí dụ
Device (n)Từ này chỉ một công cụ hoặc dụng cụ được thiết kế cho một mục đích cụ thể và thường nhỏ và di động.The lab technician used a device to measure the ph of the solution, and then used the equipment to conduct the experiment.
Kỹ thuật viên phòng thí nghiệm đã sử dụng một thiết bị để đo độ ph của dung dịch, sau đó sử dụng thiết bị này để tiến hành thí nghiệm.
Equipment (n)Từ này đề cập đến các công cụ hoặc máy móc lớn hơn và phức tạp hơn được thiết kế cho một mục đích hoặc nhiệm vụ cụ thể.The construction crew used heavy equipment to move large piles of dirt, while the engineers used a specialized device to test the strength of the materials.
Đội xây dựng đã sử dụng các thiết bị hạng nặng để di chuyển những đống đất lớn, trong khi các kỹ sư sử dụng một thiết bị chuyên dụng để kiểm tra độ bền của vật liệu.

26. Disaster, Catastrophe

TừCách dùngVí dụ
Disaster (n)Từ này nghĩa là một sự kiện bất ngờ, chẳng hạn như thảm họa tự nhiên hoặc do con người gây ra, gây ra thiệt hại hoặc mất mạng đáng kể.The earthquake in Haiti in 2010 was a devastating disaster that caused widespread destruction and loss of life.
Trận động đất ở Haiti năm 2010 là một thảm họa tàn khốc gây ra sự hủy diệt và thiệt hại về người trên diện rộng.
Catastrophe (n)Từ này cũng chỉ thảm hoạ nhưng mang tính chất nghiêm trọng hơn và có hậu quả trong lâu dài.The Chernobyl nuclear disaster in 1986 was a catastrophic event that had far-reaching consequences for the environment and human health.
Thảm họa hạt nhân Chernobyl năm 1986 là một sự kiện thảm khốc để lại hậu quả sâu rộng đối với môi trường và sức khỏe con người.

Đăng nhập để đọc tiếp bài học này

Đây là một phần của kho học liệu IELTS NAVSEnglish. Tạo tài khoản miễn phí để mở khoá toàn bộ bài học, đề luyện và AI chấm bài.

vocabulary synonyms writing-task2 academic
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...