/ɔː/
Nguyên âm dài

long open-mid back rounded vowel

âm /ɔː/ — nguyên âm dài, tròn môi, lưỡi kéo về phía sau

  1. 1 Xem video
  2. 2 Cách viết
  3. 3 Từ ví dụ
  4. 4 Phân biệt
  5. 5 Quiz luyện
  6. 6 Lỗi cần tránh
  7. 7 Mẹo

Cách phát âm (video)

Video minh hoạ cách đặt môi, lưỡi, hơi từ BBC Learning English.

Cách viết âm này

Âm /ɔː/ có thể được viết bằng những cách sau:

a + ll
all /ɔːl/ — tất cả (thường gặp trong câu 'All students must attend.')
a + lk
talk /tɔːk/ — nói chuyện (dùng trong giao tiếp hàng ngày: 'Let's talk about your plan.')
a + u
caught /kɔːt/ — bắt được (quá khứ của 'catch', ví dụ: 'He caught the ball.')
a + r
war /wɔːr/ — chiến tranh (chủ đề IELTS: 'The war ended in 1975.')
o + r
for /fɔːr/ — cho (giới từ phổ biến: 'This gift is for you.')

Từ ví dụ

Click vào từng từ để nghe phát âm chuẩn (giọng UK).

Cặp tối thiểu

Phân biệt âm /ɔː/ với âm dễ nhầm. Click để nghe.

vs
vs
vs
vs
vs
vs

Quiz: Nghe và chọn

Hệ thống phát ngẫu nhiên 1 từ trong cặp tối thiểu, bạn chọn từ nghe được. 5 câu/lượt.

Lỗi điển hình của người Việt

Người Việt thường thay thế /ɔː/ bằng âm /ɔ/ ngắn (như trong 'hot' /hɒt/) hoặc âm /o/ trong tiếng Việt (như 'o' trong 'to'). Lý do là tiếng Việt không có nguyên âm dài tròn môi kéo về sau, nên học sinh dễ phát âm 'caught' thành 'cot' hoặc 'talk' thành 'tọc', làm mất nghĩa. Ngoài ra, nhiều bạn không kéo dài âm đủ, khiến từ như 'saw' nghe giống 'so'.

Mẹo phát âm chuẩn

Cách phát âm chuẩn /ɔː/: Đầu tiên, kéo lưỡi về phía sau miệng, không chạm răng. Môi tròn và chu về phía trước như đang chuẩn bị huýt sáo. Giữ âm dài hơn âm ngắn /ɒ/ — hãy tưởng tượng bạn đang nói từ 'o' trong tiếng Việt nhưng kéo dài và tròn môi hơn. Luyện tập với câu: 'I saw a war movie for all my friends.' — nhấn mạnh các từ in đậm để nhớ độ dài.

Đăng nhập để xem tiếp

Bạn đang xem bản preview. Đăng ký miễn phí 60 giây để mở toàn bộ mouth shape, ví dụ, minimal pairs + bài tập nghe.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...