Bảng phát âm chuẩn cho người Việt
Mỗi âm có giọng đọc chuẩn UK, video minh hoạ, từ ví dụ kèm audio, cặp tối thiểu để phân biệt, lỗi điển hình và quiz luyện tai.
Nguyên âm 12 âm
Âm phát ra khi luồng khí qua khoang miệng không bị cản trở. Chia thành ngắn và dài — quyết định độ dài âm tiết.
Nguyên âm ngắn
7 âmNguyên âm đôi 8 âm
Hai âm nguyên đi liền trong một âm tiết, có sự chuyển động lưỡi. Luôn được phát dài.
Nguyên âm đôi
8 âmPhụ âm 24 âm
Âm phát ra khi luồng khí có sự cản trở tại một điểm trong khoang miệng. Chia theo cách tạo âm.
Phụ âm bật (Plosive)
6 âmPhụ âm xát (Fricative)
9 âm/f/
voiceless labiodental fricative
fish
food
VN
/v/
voiced labiodental fricative
very
never
VN
/θ/
voiceless dental fricative
think
three
VN
/ð/
voiced dental fricative
the
this
/s/
voiceless alveolar fricative
sun
sit
VN
/z/
voiced alveolar fricative
zoo
zero
VN
/ʃ/
voiceless postalveolar fricative
ship
fish
VN
/ʒ/
voiced palato-alveolar fricative
pleasure
measure
/h/
voiceless glottal fricative
hat
hand