/k/
Phụ âm bật

voiceless velar plosive

âm /k/ — phụ âm tắc ngạc mềm không rung

  1. 1 Xem video
  2. 2 Cách viết
  3. 3 Từ ví dụ
  4. 4 Phân biệt
  5. 5 Quiz luyện
  6. 6 Lỗi cần tránh
  7. 7 Mẹo

Cách phát âm (video)

Video minh hoạ cách đặt môi, lưỡi, hơi từ BBC Learning English.

Cách viết âm này

Âm /k/ có thể được viết bằng những cách sau:

c (đầu từ)
cat — con mèo, từ vựng cơ bản cho người mới bắt đầu
k (đầu từ)
key — chìa khóa, thường gặp trong chủ đề nhà cửa
ck (cuối từ)
back — phía sau, dùng nhiều trong chỉ đường
ch (từ mượn Hy Lạp)
school — trường học, chủ đề học tập quen thuộc
qu (trước nguyên âm)
queen — nữ hoàng, từ vựng chủ đề gia đình hoặc lịch sử

Từ ví dụ

Click vào từng từ để nghe phát âm chuẩn (giọng UK).

Cặp tối thiểu

Phân biệt âm /k/ với âm dễ nhầm. Click để nghe.

vs
vs
vs
vs
vs
vs

Quiz: Nghe và chọn

Hệ thống phát ngẫu nhiên 1 từ trong cặp tối thiểu, bạn chọn từ nghe được. 5 câu/lượt.

Lỗi điển hình của người Việt

Người Việt thường thay /k/ bằng /g/ (âm tắc ngạc mềm rung) khi /k/ đứng ở cuối từ, vì trong tiếng Việt không có sự phân biệt rõ giữa âm cuối /k/ và /g/. Ví dụ: 'back' đọc thành 'bác' thay vì 'bæk'. Ngoài ra, khi /k/ đứng đầu từ, nhiều bạn phát âm quá nhẹ, thiếu luồng hơi bật mạnh, dẫn đến nghe như /g/.

Mẹo phát âm chuẩn

Đặt phần sau của lưỡi chạm vào vòm miệng mềm (ngạc mềm), giống như khi bạn chuẩn bị nói 'c' trong tiếng Việt nhưng giữ dây thanh không rung. Bật hơi mạnh ra ngoài — bạn có thể đặt tay trước miệng để cảm nhận luồng hơi. Luyện tập với các từ cuối: nói 'back' thật chậm, kết thúc bằng một tiếng 'k' bật nhẹ, không để thành 'g'.

Đăng nhập để xem tiếp

Bạn đang xem bản preview. Đăng ký miễn phí 60 giây để mở toàn bộ mouth shape, ví dụ, minimal pairs + bài tập nghe.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...