voiced palato-alveolar fricative
âm /ʒ/ — phụ âm xát vòm miệng-ổ răng hữu thanh
Cách phát âm (video)
Video minh hoạ cách đặt môi, lưỡi, hơi từ BBC Learning English.
Cách viết âm này
Âm /ʒ/ có thể được viết bằng những cách sau:
Từ ví dụ
Click vào từng từ để nghe phát âm chuẩn (giọng UK).
Cặp tối thiểu
Phân biệt âm /ʒ/ với âm dễ nhầm. Click để nghe.
Quiz: Nghe và chọn
Hệ thống phát ngẫu nhiên 1 từ trong cặp tối thiểu, bạn chọn từ nghe được. 5 câu/lượt.
Lỗi điển hình của người Việt
Người Việt thường thay âm /ʒ/ bằng /z/ (như trong 'zero') hoặc /dʒ/ (như trong 'judge'). Lý do là tiếng Việt không có âm /ʒ/ trong hệ thống âm vị, nên học sinh dễ dùng âm gần nhất là 'd' (giống /z/ ở miền Bắc) hoặc 'tr' (giống /dʒ/ ở miền Nam). Ví dụ, từ 'pleasure' thường bị đọc thành 'ple-zơ' thay vì 'ple-zhơ'.
Mẹo phát âm chuẩn
Đăng nhập để xem tiếp
Bạn đang xem bản preview. Đăng ký miễn phí 60 giây để mở toàn bộ mouth shape, ví dụ, minimal pairs + bài tập nghe.