/n/
Phụ âm mũi

voiced alveolar nasal

âm /n/ — phụ âm mũi kêu, đầu lưỡi chạm lợi trên

  1. 1 Xem video
  2. 2 Cách viết
  3. 3 Từ ví dụ
  4. 4 Phân biệt
  5. 5 Quiz luyện
  6. 6 Lỗi cần tránh
  7. 7 Mẹo

Cách phát âm (video)

Video minh hoạ cách đặt môi, lưỡi, hơi từ BBC Learning English.

Cách viết âm này

Âm /n/ có thể được viết bằng những cách sau:

n (đầu từ)
name — 'What's your name?' (IELTS Speaking Part 1)
n (giữa từ)
many — 'There are many students in my class.'
n (cuối từ)
ten — 'I have ten minutes left.'
nn (nhân đôi)
dinner — 'We had dinner at a Vietnamese restaurant.'
kn (câm k)
know — 'I don't know the answer.' (k câm)

Từ ví dụ

Click vào từng từ để nghe phát âm chuẩn (giọng UK).

Cặp tối thiểu

Phân biệt âm /n/ với âm dễ nhầm. Click để nghe.

vs
vs
vs
vs
vs
vs

Quiz: Nghe và chọn

Hệ thống phát ngẫu nhiên 1 từ trong cặp tối thiểu, bạn chọn từ nghe được. 5 câu/lượt.

Lỗi điển hình của người Việt

Học sinh Việt Nam thường nhầm /n/ với /l/ vì trong tiếng Việt, hai âm này không phân biệt rõ ở một số vùng (miền Nam hay nói 'n' thành 'l'). Khi phát âm /n/, luồng hơi đi qua mũi, còn /l/ thì hơi đi qua hai bên lưỡi. Nếu không chú ý, bạn dễ nói 'nine' thành 'line' hoặc 'night' thành 'light'.

Mẹo phát âm chuẩn

Đặt đầu lưỡi chạm vào lợi trên (ngay sau răng cửa). Bịt mũi bằng tay — nếu bạn phát âm đúng /n/, bạn sẽ không thể nói được vì hơi bị chặn. So sánh với âm /l/: khi nói /l/, lưỡi chạm lợi nhưng hơi thoát ra hai bên, không qua mũi. Luyện tập: nói 'nine' và giữ âm cuối /n/ rung trong mũi.

Đăng nhập để xem tiếp

Bạn đang xem bản preview. Đăng ký miễn phí 60 giây để mở toàn bộ mouth shape, ví dụ, minimal pairs + bài tập nghe.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...