/r/
Phụ âm lỏng

voiced alveolar approximant

âm /r/ — phụ âm tiếp cận lợi hữu thanh (lưỡi chạm nhẹ lợi trên, luồng hơi thoát ra tự do)

  1. 1 Xem video
  2. 2 Cách viết
  3. 3 Từ ví dụ
  4. 4 Phân biệt
  5. 5 Quiz luyện
  6. 6 Lỗi cần tránh
  7. 7 Mẹo

Cách phát âm (video)

Video minh hoạ cách đặt môi, lưỡi, hơi từ BBC Learning English.

Cách viết âm này

Âm /r/ có thể được viết bằng những cách sau:

r (đầu từ)
read – Tôi thích đọc sách vào buổi tối.
rr (giữa từ)
carry – Cô ấy mang theo một chiếc túi lớn.
wr (đầu từ, w câm)
write – Bạn có thể viết email cho tôi không?
rh (đầu từ, h câm)
rhythm – Bài hát này có nhịp điệu rất vui.
r (cuối từ, phát âm nhẹ)
car – Anh ấy lái xe ô tô màu đỏ.

Từ ví dụ

Click vào từng từ để nghe phát âm chuẩn (giọng UK).

Cặp tối thiểu

Phân biệt âm /r/ với âm dễ nhầm. Click để nghe.

vs
vs
vs
vs
vs
vs

Quiz: Nghe và chọn

Hệ thống phát ngẫu nhiên 1 từ trong cặp tối thiểu, bạn chọn từ nghe được. 5 câu/lượt.

Lỗi điển hình của người Việt

Người Việt thường thay thế âm /r/ bằng âm /z/ (như 'r' trong tiếng Việt miền Bắc) hoặc âm /ʐ/ (như 'r' trong tiếng Việt miền Nam). Nguyên nhân là vì tiếng Việt không có âm /r/ rung lưỡi mà thay vào đó là âm rung lợi hoặc âm xát. Kết quả là 'red' nghe thành 'zed' hoặc 'road' nghe thành 'zoad'.

Mẹo phát âm chuẩn

Để phát âm /r/ chuẩn, hãy uốn cong lưỡi lên trên nhưng không chạm vào vòm miệng. Đầu lưỡi gần chạm vào phần lợi phía sau răng trên, nhưng không được chạm hoàn toàn. Luồng hơi thoát ra tự do qua khe hở giữa lưỡi và vòm miệng. Hãy tưởng tượng bạn đang nói 'r' nhưng lưỡi không rung — giống như âm 'r' trong tiếng Anh Mỹ. Luyện tập bằng cách nói 'red' và giữ lưỡi cong, không để lưỡi chạm răng.

Đăng nhập để xem tiếp

Bạn đang xem bản preview. Đăng ký miễn phí 60 giây để mở toàn bộ mouth shape, ví dụ, minimal pairs + bài tập nghe.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...