/θ/
Phụ âm xát 🇻🇳 Ưu tiên cho người Việt

voiceless dental fricative

âm /θ/ — phụ âm xát răng không rung

  1. 1 Xem video
  2. 2 Cách viết
  3. 3 Từ ví dụ
  4. 4 Phân biệt
  5. 5 Quiz luyện
  6. 6 Lỗi cần tránh
  7. 7 Mẹo

Cách phát âm (video)

Video minh hoạ cách đặt môi, lưỡi, hơi từ BBC Learning English.

Cách viết âm này

Âm /θ/ có thể được viết bằng những cách sau:

th (đầu từ)
think — suy nghĩ (từ cơ bản trong giao tiếp hàng ngày)
th (giữa từ)
something — một cái gì đó (dùng nhiều trong hội thoại)
th (cuối từ)
bath — bồn tắm (từ vựng chủ đề nhà cửa)
th (trong từ ghép)
birthday — sinh nhật (từ quen thuộc với học viên)

Từ ví dụ

Click vào từng từ để nghe phát âm chuẩn (giọng UK).

Cặp tối thiểu

Phân biệt âm /θ/ với âm dễ nhầm. Click để nghe.

vs
vs
vs
vs
vs
vs

Quiz: Nghe và chọn

Hệ thống phát ngẫu nhiên 1 từ trong cặp tối thiểu, bạn chọn từ nghe được. 5 câu/lượt.

Lỗi điển hình của người Việt

Người Việt thường thay /θ/ bằng /t/ (như trong 'tôi') hoặc /s/ (như trong 'sao'), vì trong tiếng Việt không có âm răng miệng này. Ví dụ, 'think' dễ bị đọc thành 'tink' hoặc 'sink'. Nguyên nhân là do đầu lưỡi không được đặt giữa hai hàm răng, mà lại chạm vào vòm cứng như khi phát âm /t/ hoặc /s/.

Mẹo phát âm chuẩn

Đặt đầu lưỡi giữa hai hàm răng trên và dưới, nhẹ nhàng như đang cắn nhẹ lưỡi. Thổi hơi ra qua khe hở nhỏ giữa lưỡi và răng — bạn sẽ cảm thấy luồng hơi mát trên đầu lưỡi. Không dùng giọng (dây thanh không rung). So sánh với âm 'th' trong tiếng Việt (ví dụ 'thở') — nhưng nhớ là lưỡi phải thò ra ngoài rõ ràng hơn. Luyện tập trước gương để kiểm tra vị trí lưỡi.

Đăng nhập để xem tiếp

Bạn đang xem bản preview. Đăng ký miễn phí 60 giây để mở toàn bộ mouth shape, ví dụ, minimal pairs + bài tập nghe.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...