UNIT 5 CLASS 10:Inventions

28 từ
Đăng bởi
Tann Phatt @phatc0697

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  28 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
3D printing
/ˌθriː ˈdiː ˈprɪntɪŋ/
In ba chiều
—
AI (artificial intelligence)
/ˌeɪ ˈaɪ/
Trí tuệ nhân tạo
—
App
/æp/
n
Ứng dụng (trên điện thoại)
—
Application
/ˌæplɪˈkeɪʃn/
n
Ứng dụng
—
Apply
/əˈplaɪ/
v
Áp dụng
—
Button
/ˈbʌtn/
n
Nút bấm
—
Charge
/tʃɑːdʒ/
v
Sạc pin
—
Communicate
/kəˈmjuːnɪkeɪt/
v
Giao tiếp
—
Computer
/kəmˈpjuːtə(r)/
n
Máy tính
—
Device
/dɪˈvaɪs/
n
Thiết bị
—
Display
/dɪˈspleɪ/
n
Hiển thị, trưng bày
—
Driverless
/ˈdraɪvələs/
adj
Không người lái
—
E-reader
/ˈiː riːdə(r)/
n
Thiết bị đọc sách điện tử
—
Experiment
/ɪkˈsperɪmənt/
n
Thí nghiệm
—
Hardware
/ˈhɑːdweə(r)/
n
Phần cứng (máy tính)
—
Install
/ɪnˈstɔːl/
v
Cài (phần mềm, chương trình máy tính)
—
Invention
/ɪnˈvenʃn/
n
Phát minh
—
/ləˈbɔːrətɔːri/
danh từ
phòng thí nghiệm
The scientists work in the laboratory.
Các nhà khoa học làm việc trong phòng thí nghiệm.
Chi tiết
The laboratory is equipped with modern tools.Phòng thí nghiệm được trang bị các công cụ hiện đại.
Đồng nghĩalabresearch facility
Cụm hay dùnglaboratory experimentlaboratory technician
Phòng thí nghiệm, nơi nghiên cứu khoa học.
—
Laptop
/ˈlæptɒp/
n
Máy tính xách tay
—
Processor
/ˈprəʊsesə(r)/
n
Bộ xử lí (máy tính)
—
RAM (Random Access Memory)
/ræm/
Bộ nhớ khả biến (máy tính)
—
Smartphone
/ˈsmɑːtfəʊn/
n
Điện thoại thông minh
—
Software
/ˈsɒftweə(r)/
n
Phần mềm (máy tính)
—
Stain
/steɪn/
n
Vết bẩn
—
Storage space
/ˈstɔːrɪdʒ speɪs/
n
Dung lượng lưu trữ (máy tính)
—
Store
/stɔː(r)/
v
Lưu trữ
—
Suitable
/ˈsuːtəbl/
adj
Phù hợp
—
Valuable
/ˈvæljuəbl/
adj
Có giá tị
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...