Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

UNIT 3 CLASS 10 TP:MUSIC

20 từ vựng
Cony Phat
Đăng bởi
Cony Phat @phatc0697
Đăng nhập để học
Danh sách từ vựng  20 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
Bamboo clapper
/ˌbæmˈbuː ˈklæpə(r)/
n
Phách
Comment
/ˈkɒment/
n
Lời bình luận
Competition
/ˌkɒmpəˈtɪʃn/
n
Cuộc tranh tài, cuộc thi
Concert
/ˈkɒnsət/
n
Buổi hoà nhạc
Decoration
/ˌdekəˈreɪʃn/
n
Việc trang trí
Delay
/dɪˈleɪ/
v
Hoãn lại
Eliminate
/ɪˈlɪmɪneɪt/
v
Loại ra, loại trừ
Judge
/dʒʌdʒ/
n
Giám khảo
Live
/lɪv/
adj, adv
Trực tiếp
Location
/ləʊˈkeɪʃn/
n
Vị trí, địa điểm
Moon-shaped lute
/muːn ʃeɪpt luːt/
Đàn nguyệt
Musical instrument
/ˌmjuːzɪkl ˈɪnstrəmənt/
n
Nhạc cụ
Participant
/pɑːˈtɪsɪpənt/
n
Người tham dự, thí sinh
Performance
/pəˈfɔːməns/
n
Buổi biểu diễn, buổi trình diễn
Reach
/riːtʃ/
v
Đạt được
Single
/ˈsɪŋɡl/
n
Đĩa đơn
Social media
/ˈsəʊʃl ˈmiːdiə/
n
Mạng xã hội
Talented
/ˈtæləntɪd/
adj
Tài năng
/'trʌmpit/
n
Kèn
He learned to play the trumpet when he was just a child in school.
Cậu ấy đã học chơi kèn khi còn là một đứa trẻ ở trường.
Chi tiết
He plays the trumpet in the band.Anh ấy chơi kèn trumpet trong ban nhạc.
Đồng nghĩahornbrass
Cụm hay dùngplay the trumpettrumpet playertrumpet solo
Thường dùng trong âm nhạc.
Upload
/ˌʌpˈləʊd/
v
Tải lên
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...