Kho từ › cambridge-listening › Trumpet

Trumpet

B1 n 📁 cambridge-listening IELTS
Kèn
UK /'trʌmpit/ · US /'trʌmpit/
A brass musical instrument that makes a loud sound.
He learned to play the trumpet when he was just a child in school.
→ Cậu ấy đã học chơi kèn khi còn là một đứa trẻ ở trường.
He plays the trumpet in the band.→ Anh ấy chơi kèn trumpet trong ban nhạc.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'kèn'.
Đồng nghĩa
hornbrass
Collocations
play the trumpettrumpet playertrumpet solo
🎯 IELTS: Dùng khi nói về nhạc cụ trong IELTS.
Thường dùng trong âm nhạc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...