Unit 9: Protecting The Environment

21 từ
Đăng bởi
Tann Phatt @phatc0697

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  21 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
Balance
/ˈbæləns/
n
Sự cân bằng
—
Biodiversity
/ˌbaɪəʊdaɪˈvɜːsəti/
n
Đa dạng sinh học
—
Climate change
/ˈklaɪmət tʃeɪndʒ/
n
Sự thay đổi khí hậu
—
Consequence
/ˈkɒnsɪkwəns/
n
Hậu quả
—
Deforestation
/ˌdiːˌfɒrɪˈsteɪʃn/
n
Nạn phá rừng
—
Ecosystem
/ˈiːkəʊsɪstəm/
n
Hệ sinh thái
—
Endangered
/ɪnˈdeɪndʒəd/
adj
Bị nguy hiểm
—
/ɪnˌvaɪrənˈmentl prəˈtekʃn/
n
bảo vệ môi trường
Environmental protection is everyone's responsibility.
Bảo vệ môi trường là trách nhiệm của mọi người.
Chi tiết
Environmental protection is essential for future generations.Bảo vệ môi trường là điều cần thiết cho các thế hệ tương lai.
Đồng nghĩaecological protectionenvironmental conservation
Cụm hay dùngenvironmental protection lawsenvironmental protection efforts
Bảo vệ môi trường cần sự hợp tác của mọi người.
—
Extreme
/ɪkˈstriːm/
adj
Cực đoan, khắc nghiệt
—
Giant
/ˈdʒaɪənt/
adj
To lớn, khổng lồ
—
Habitat
/ˈhæbɪtæt/
n
Môi trường sống
—
Heatwave
/ˈhiːtweɪv/
n
Sóng nhiệt, đợt không khí nóng
—
Ice melting
/aɪs ˈmeltɪŋ/
n
Sự tan băng
—
Issue
/ˈɪʃuː/
n
Vấn đề
—
Panda
/ˈpændə/
n
Gấu trúc
—
Practical
/ˈpræktɪkl/
n
Thực tế, thiết thực
—
Respiratory
/rəˈspɪrətri/
adj
Thuộc về hô hấp
—
Tostoise
/ˈtɔːtəs/
n
Con rùa
—
Trade
/treɪd/
n
Buôn bán
—
Upset
/ˌʌpˈset/
v
Làm rối loạn, xáo trộn
—
Wildlife
/ˈwaɪldlaɪf/
n
Động vật hoang dã
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...