Bộ 1

20 từ IELTS
Đăng bởi
Phuongg Anh @phuonganh131921

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  20 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
activate
/ˈæktɪveɪt/
v
kích hoạt
Press this button to activate the alarm.
Nhấn nút này để kích hoạt chuông báo động.
—
alarm
/əˈlɑːm/
n
chuông/còi báo động
The alarm went off suddenly.
Chuông báo động đột nhiên vang lên.
—
alert
/əˈlɜːt/
v
cảnh báo, báo cho biết
The system will alert you if there is a problem.
Hệ thống sẽ cảnh báo bạn nếu có vấn đề.
—
bathtub
/ˈbɑːθtʌb/
n
bồn tắm
The children were playing in the bathtub.
Bọn trẻ đang chơi trong bồn tắm.
—
container
/kənˈteɪnə/
n
thùng, hộp, vật chứa
Put the chemicals in a safe container.
Cho hóa chất vào một vật chứa an toàn.
—
detect
/dɪˈtekt/
v
phát hiện
The device can detect smoke.
Thiết bị có thể phát hiện khói.
—
determine
/dɪˈtɜːmɪn/
v
xác định
We need to determine the cause of the problem.
Chúng ta cần xác định nguyên nhân của vấn đề.
—
dial
/ˈdaɪəl/
v
quay số
Dial 911 in an emergency.
Quay số 911 trong trường hợp khẩn cấp.
—
elevator
/ˈelɪveɪtə/
n
thang máy
Take the elevator to the fifth floor.
Đi thang máy lên tầng năm.
—
emergency
/ɪˈmɜːdʒənsi/
n
tình huống khẩn cấp
Call the police in an emergency.
Hãy gọi cảnh sát trong trường hợp khẩn cấp.
—
engage
/ɪnˈɡeɪdʒ/
v
thu hút, tham gia
The activity engages students in learning.
Hoạt động này thu hút học sinh tham gia học tập.
—
evacuation
/ɪˌvækjuˈeɪʃən/
n
việc sơ tán
The evacuation began after the fire alarm.
Việc sơ tán bắt đầu sau khi chuông báo cháy vang lên.
—
fumes
/fjuːmz/
n
khói, hơi độc
The workers were exposed to toxic fumes.
Công nhân đã tiếp xúc với hơi độc.
—
location
/ləʊˈkeɪʃən/
n
vị trí, địa điểm
Please tell me your exact location.
Hãy cho tôi biết vị trí chính xác của bạn.
—
notify
/ˈnəʊtɪfaɪ/
v
thông báo cho, báo cho biết
Please notify the staff immediately.
Vui lòng báo cho nhân viên ngay lập tức.
—
personnel
/ˌpɜːsəˈnel/
n
nhân sự, nhân viên
Only authorized personnel can enter this area.
Chỉ nhân viên được ủy quyền mới được vào khu vực này.
—
procedure
/prəˈsiːdʒə/
n
quy trình, thủ tục
Follow the safety procedure carefully.
Hãy tuân thủ quy trình an toàn cẩn thận.
—
proceed
/prəˈsiːd/
v
tiến hành, tiếp tục
You may proceed with the procedure.
Bạn có thể tiến hành quy trình.
—
staff
/stɑːf/
n
nhân viên, đội ngũ nhân viên
The hotel staff were very helpful.
Nhân viên khách sạn rất nhiệt tình.
—
tower
/ˈtaʊə/
n
tháp, tòa tháp
The tower can be seen from miles away.
Tòa tháp có thể được nhìn thấy từ cách xa hàng dặm.
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...