Bộ 13

20 từ
Đăng bởi
Phuongg Anh @phuonganh131921

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  20 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
pulse
/pʌls/
n
mạch, nhịp mạch
The nurse checked his pulse.
Y tá kiểm tra mạch của anh ấy.
—
shape
/ʃeɪp/
n, v
hình dạng; tạo hình, định hình
Exercise helps keep you in shape.
Tập thể dục giúp bạn giữ được vóc dáng khỏe mạnh.
—
swallow
/ˈswɒləʊ/
v
nuốt
Make sure you swallow the pill with water.
Hãy đảm bảo bạn nuốt viên thuốc với nước.
—
upbringing
/ˈʌpbrɪŋɪŋ/
n
sự nuôi dưỡng, cách giáo dục
Her upbringing had a strong influence on her personality.
Cách cô ấy được nuôi dưỡng có ảnh hưởng lớn đến tính cách của cô ấy.
—
varied
/ˈveərid/
adj
đa dạng, phong phú
A varied diet provides different nutrients.
Một chế độ ăn đa dạng cung cấp nhiều chất dinh dưỡng khác nhau.
—
vitamin
/ˈvɪtəmɪn/
n
vitamin
Oranges are rich in vitamin C.
Cam giàu vitamin C.
—
appliance
/əˈplaɪəns/
n
thiết bị, đồ gia dụng
Modern appliances make housework easier.
Các thiết bị hiện đại giúp việc nhà dễ dàng hơn.
—
application
/ˌæplɪˈkeɪʃən/
n
đơn xin; sự ứng dụng
I submitted my application yesterday.
Tôi đã nộp đơn xin hôm qua.
—
bill
/bɪl/
n
hóa đơn
I paid the electricity bill online.
Tôi đã thanh toán hóa đơn tiền điện trực tuyến.
—
caretaker
/ˈkeəteɪkə/
n
người trông nom, quản lý
The caretaker looks after the building.
Người quản lý trông nom tòa nhà.
—
confirm
/kənˈfɜːm/
v
xác nhận
Please confirm your booking by email.
Vui lòng xác nhận đặt chỗ qua email.
—
coverage
/ˈkʌvərɪdʒ/
n
phạm vi bảo hiểm, sự bảo hiểm
Does the insurance provide full coverage?
Bảo hiểm có cung cấp bảo hiểm toàn diện không?
—
credit
/ˈkredɪt/
n
tín dụng
I paid for the purchase by credit card.
Tôi thanh toán món hàng bằng thẻ tín dụng.
—
damage
/ˈdæmɪdʒ/
n
thiệt hại, hư hỏng
The storm caused serious damage to the house.
Cơn bão gây thiệt hại nghiêm trọng cho ngôi nhà.
—
deposit
/dɪˈpɒzɪt/
n
tiền đặt cọc, tiền gửi
You need to pay a deposit before moving in.
Bạn cần trả tiền đặt cọc trước khi chuyển vào.
—
enact
/ɪˈnækt/
v
ban hành (luật)
The government enacted a new law.
Chính phủ đã ban hành một luật mới.
—
faucet
/ˈfɔːsɪt/
n
vòi nước
The faucet is leaking.
Vòi nước đang bị rò rỉ.
—
function
/ˈfʌŋkʃən/
n, v
chức năng; hoạt động
The machine has several useful functions.
Chiếc máy có một số chức năng hữu ích.
—
income
/ˈɪnkʌm/
n
thu nhập
His income is not high enough to buy a house.
Thu nhập của anh ấy không đủ cao để mua nhà.
—
indicate
/ˈɪndɪkeɪt/
v
chỉ ra, cho thấy
The results indicate that the plan was successful.
Kết quả cho thấy kế hoạch đã thành công.
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...