Bộ 14

20 từ
Đăng bởi
Phuongg Anh @phuonganh131921

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  20 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
individual
/ˌɪndɪˈvɪdʒuəl/
adj
riêng lẻ, cá nhân
Each individual case must be considered carefully.
Mỗi trường hợp riêng lẻ phải được xem xét cẩn thận.
—
insurance
/ɪnˈʃʊərəns/
n
bảo hiểm
Travel insurance can protect you from unexpected costs.
Bảo hiểm du lịch có thể bảo vệ bạn khỏi những chi phí bất ngờ.
—
item
/ˈaɪtəm/
n
món đồ, vật
Each item has a different price.
Mỗi món đồ có một mức giá khác nhau.
—
leak
/liːk/
v
rò rỉ
Water is leaking from the pipe.
Nước đang rò rỉ từ đường ống.
—
pet
/pet/
n
thú cưng
Many families keep pets at home.
Nhiều gia đình nuôi thú cưng ở nhà.
—
process
/ˈprəʊses/
n
quá trình
Learning a language is a gradual process.
Học một ngôn ngữ là một quá trình dần dần.
—
reference
/ˈrefrəns/
n
tài liệu tham khảo; người giới thiệu
Please provide two references with your application.
Vui lòng cung cấp hai người giới thiệu cùng với đơn đăng ký.
—
refund
/ˈriːfʌnd/
v
hoàn tiền
The shop agreed to refund my money.
Cửa hàng đồng ý hoàn tiền cho tôi.
—
rental
/ˈrentəl/
n
việc thuê; tiền thuê
The rental of the apartment is quite expensive.
Việc thuê căn hộ khá đắt.
—
retain
/rɪˈteɪn/
v
giữ lại, duy trì
The building has retained its original features.
Tòa nhà vẫn giữ lại những đặc điểm ban đầu.
—
scratch
/skrætʃ/
n
vết xước
There are several scratches on the table.
Có vài vết xước trên bàn.
—
security
/sɪˈkjʊərəti/
n
sự an ninh, bảo mật
The building has excellent security.
Tòa nhà có hệ thống an ninh rất tốt.
—
smooth
/smuːð/
adj
trơn, mịn, nhẵn
The surface is smooth and clean.
Bề mặt nhẵn và sạch.
—
tear
/teə/
v
xé, rách
Be careful not to tear the paper.
Hãy cẩn thận để không làm rách tờ giấy.
—
vacate
/vəˈkeɪt/
v
rời khỏi, bỏ trống
Tenants must vacate the apartment by Friday.
Người thuê phải rời khỏi căn hộ trước thứ Sáu.
—
withhold
/wɪðˈhəʊld/
v
giữ lại, không cung cấp
The company decided to withhold the information.
Công ty quyết định giữ lại thông tin.
—
agent
/ˈeɪdʒənt/
n
đại lý, người đại diện
We contacted a travel agent to book the trip.
Chúng tôi liên hệ với một đại lý du lịch để đặt chuyến đi.
—
agreement
/əˈɡriːmənt/
n
thỏa thuận
Both sides signed an agreement.
Hai bên đã ký một thỏa thuận.
—
burglary
/ˈbɜːɡləri/
n
vụ trộm đột nhập
The police investigated the burglary.
Cảnh sát điều tra vụ trộm đột nhập.
—
confusion
/kənˈfjuːʒən/
n
sự bối rối, nhầm lẫn
The new rules caused some confusion.
Những quy định mới gây ra một số sự nhầm lẫn.
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...