Bộ 15

21 từ
Đăng bởi
Phuongg Anh @phuonganh131921

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  21 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
deliver
/dɪˈlɪvə/
v
giao, chuyển
The company delivers food to your home.
Công ty giao đồ ăn đến nhà bạn.
—
due
/djuː/
adj
đến hạn; dự kiến
The payment is due next Monday.
Khoản thanh toán đến hạn vào thứ Hai tới.
—
evict
/ɪˈvɪkt/
v
đuổi khỏi nhà/chỗ ở
The landlord threatened to evict the tenants.
Chủ nhà đe dọa đuổi những người thuê nhà.
—
intent
/ɪnˈtent/
n
ý định
He had no intent to cause harm.
Anh ấy không có ý định gây hại.
—
lease
/liːs/
n
hợp đồng thuê
We signed a one-year lease for the apartment.
Chúng tôi ký hợp đồng thuê căn hộ một năm.
—
mail
/meɪl/
n
thư, bưu phẩm
I received some mail this morning.
Tôi nhận được một số thư vào sáng nay.
—
pattern
/ˈpætən/
n
mô hình, kiểu, mẫu
Scientists noticed a clear pattern in the data.
Các nhà khoa học nhận thấy một mô hình rõ ràng trong dữ liệu.
—
property
/ˈprɒpəti/
n
tài sản, bất động sản
The house is private property.
Ngôi nhà là tài sản tư nhân.
—
resident
/ˈrezɪdənt/
n
cư dân
Local residents opposed the new building.
Cư dân địa phương phản đối tòa nhà mới.
—
specify
/ˈspesɪfaɪ/
v
chỉ rõ, nêu cụ thể
Please specify your preferred date.
Vui lòng nêu rõ ngày bạn muốn.
—
task
/tɑːsk/
n
nhiệm vụ
I have several tasks to complete today.
Tôi có một số nhiệm vụ cần hoàn thành hôm nay.
—
termination
/ˌtɜːmɪˈneɪʃən/
n
sự chấm dứt
The contract allows early termination.
Hợp đồng cho phép chấm dứt sớm.
—
ultimate
/ˈʌltɪmət/
adj, n
cuối cùng; tối thượng
Our ultimate goal is to improve the system.
Mục tiêu cuối cùng của chúng tôi là cải thiện hệ thống.
—
branch
/brɑːntʃ/
n
nhánh; chi nhánh
The company opened a new branch in Hanoi.
Công ty đã mở một chi nhánh mới ở Hà Nội.
—
canal
/kəˈnæl/
n
kênh đào
The canal connects the two rivers.
Kênh đào nối hai con sông.
—
coast
/kəʊst/
n
bờ biển
We spent our holiday on the coast.
Chúng tôi đã dành kỳ nghỉ ở vùng ven biển.
—
consequently
/ˈkɒnsɪkwəntli/
adv
do đó, vì vậy
He missed the train and consequently arrived late.
Anh ấy lỡ tàu và do đó đến muộn.
—
construct
/kənˈstrʌkt/
v
xây dựng
They plan to construct a new bridge.
Họ dự định xây dựng một cây cầu mới.
—
eager
/ˈiːɡə/
adj
háo hức, mong muốn
She is eager to learn new skills.
Cô ấy háo hức học những kỹ năng mới.
—
economics
/ˌiːkəˈnɒmɪks/
n
kinh tế học
He studied economics at university.
Anh ấy học kinh tế học ở trường đại học.
—
economist
/ɪˈkɒnəmɪst/
n
nhà kinh tế học
The economist predicted a rise in inflation.
Nhà kinh tế học dự đoán lạm phát sẽ tăng.
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...