Bộ 16

21 từ
Đăng bởi
Phuongg Anh @phuonganh131921

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  21 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
extend
/ɪkˈstend/
v
kéo dài, mở rộng
The government plans to extend the railway.
Chính phủ dự định mở rộng tuyến đường sắt.
—
freight
/freɪt/
n
hàng hóa vận chuyển
The ship carries freight across the ocean.
Con tàu vận chuyển hàng hóa qua đại dương.
—
inland
/ˈɪnlənd/
adj
trong đất liền
The city is located in an inland region.
Thành phố nằm ở một khu vực trong đất liền.
—
labour
/ˈleɪbə/
n
lao động, nhân công
The company needs more skilled labour.
Công ty cần thêm lao động có tay nghề.
—
ox
/ɒks/
n
con bò đực
Oxen were once widely used for farm work.
Bò đực từng được sử dụng rộng rãi trong công việc đồng áng.
—
populate
/ˈpɒpjuleɪt/
v
cư trú, sinh sống ở; làm đông dân
The island is populated by around 5,000 people.
Hòn đảo có khoảng 5.000 người sinh sống.
—
port
/pɔːt/
n
cảng
The ship arrived at the port yesterday.
Con tàu đến cảng ngày hôm qua.
—
raw
/rɔː/
adj
sống, chưa chế biến
The factory imports raw materials from abroad.
Nhà máy nhập nguyên liệu thô từ nước ngoài.
—
region
/ˈriːdʒən/
n
khu vực, vùng
This region is famous for its natural beauty.
Khu vực này nổi tiếng với vẻ đẹp tự nhiên.
—
route
/ruːt/
n
tuyến đường, lộ trình
This is the fastest route to the airport.
Đây là tuyến đường nhanh nhất đến sân bay.
—
seaport
/ˈsiːpɔːt/
n
cảng biển
The city developed as an important seaport.
Thành phố phát triển thành một cảng biển quan trọng.
—
shipping
/ˈʃɪpɪŋ/
n
việc vận chuyển hàng hóa bằng đường biển
The company specialises in international shipping.
Công ty chuyên về vận chuyển hàng hóa quốc tế bằng đường biển.
—
transportation
/ˌtrænspɔːˈteɪʃən/
n
sự vận chuyển, giao thông
Public transportation is convenient in this city.
Giao thông công cộng rất thuận tiện ở thành phố này.
—
wagon
/ˈwæɡən/
n
xe ngựa, xe chở hàng
The goods were transported by wagon.
Hàng hóa được vận chuyển bằng xe chở hàng.
—
bound
/baʊnd/
adj
bị ràng buộc; hướng đến
The train is bound for London.
Con tàu hướng đến London.
—
breed
/briːd/
n
giống, nòi
This breed of dog is very friendly.
Giống chó này rất thân thiện.
—
budget
/ˈbʌdʒɪt/
n
ngân sách
The project is within our budget.
Dự án nằm trong ngân sách của chúng tôi.
—
community
/kəˈmjuːnəti/
n
cộng đồng
The local community supports the project.
Cộng đồng địa phương ủng hộ dự án.
—
donate
/dəʊˈneɪt/
v
quyên góp, hiến tặng
Many people donated money to the charity.
Nhiều người đã quyên góp tiền cho tổ chức từ thiện.
—
fiction
/ˈfɪkʃən/
n
truyện hư cấu
I enjoy reading science fiction.
Tôi thích đọc truyện khoa học viễn tưởng.
—
journal
/ˈdʒɜːnəl/
n
tạp chí học thuật; nhật ký
The research was published in a scientific journal.
Nghiên cứu được công bố trên một tạp chí khoa học.
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...