Bộ 17

20 từ
Đăng bởi
Phuongg Anh @phuonganh131921

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  20 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
loan
/ləʊn/
n
khoản vay
She took out a loan to buy a car.
Cô ấy vay một khoản tiền để mua ô tô.
—
nonfiction
/ˌnɒnˈfɪkʃən/
n
sách/văn học phi hư cấu
He prefers nonfiction to novels.
Anh ấy thích sách phi hư cấu hơn tiểu thuyết.
—
periodical
/ˌpɪəriˈɒdɪkəl/
n
ấn phẩm định kỳ, tạp chí
The library receives several academic periodicals.
Thư viện nhận được một số ấn phẩm học thuật định kỳ.
—
raise
/reɪz/
v
nâng lên; gây quỹ; nuôi
The charity aims to raise money for poor families.
Tổ chức từ thiện nhằm gây quỹ cho các gia đình nghèo.
—
reflect
/rɪˈflekt/
v
phản ánh, phản chiếu
The results reflect the current situation.
Kết quả phản ánh tình hình hiện tại.
—
tax
/tæks/
n
thuế
The government increased taxes on imported goods.
Chính phủ tăng thuế đối với hàng hóa nhập khẩu.
—
variety
/vəˈraɪəti/
n
sự đa dạng, nhiều loại
The restaurant offers a wide variety of dishes.
Nhà hàng cung cấp nhiều loại món ăn đa dạng.
—
advanced
/ədˈvɑːnst/
adj
tiên tiến, nâng cao
Students need advanced computer skills for this job.
Học sinh cần các kỹ năng máy tính nâng cao cho công việc này.
—
advantage
/ədˈvɑːntɪdʒ/
n
lợi thế, ưu điểm
One advantage of studying abroad is gaining independence.
Một lợi thế của việc du học là trở nên tự lập hơn.
—
automobile
/ˈɔːtəməbiːl/
n
xe ô tô
The automobile industry has changed significantly over the years.
Ngành công nghiệp ô tô đã thay đổi đáng kể trong những năm qua.
—
broad
/brɔːd/
adj
rộng, bao la; rộng lớn
The course provides a broad range of subjects.
Khóa học cung cấp nhiều môn học đa dạng.
—
candidate
/ˈkændɪdət/
n
ứng cử viên
There are several candidates for the position.
Có một số ứng cử viên cho vị trí này.
—
consist (of)
/kənˈsɪst/
v
bao gồm
The course consists of five main units.
Khóa học bao gồm năm phần chính.
—
custom
/ˈkʌstəm/
n
phong tục, tập quán
It is a local custom to celebrate the festival in spring.
Ăn mừng lễ hội vào mùa xuân là một phong tục địa phương.
—
element
/ˈelɪmənt/
n
yếu tố, thành phần
Trust is an important element of a successful relationship.
Niềm tin là một yếu tố quan trọng của một mối quan hệ thành công.
—
essay
/ˈeseɪ/
n
bài tiểu luận
Students have to write an essay about climate change.
Học sinh phải viết một bài tiểu luận về biến đổi khí hậu.
—
objective
/əbˈdʒektɪv/
adj
khách quan
We need to take an objective view of the situation.
Chúng ta cần có cái nhìn khách quan về tình hình.
—
obtain
/əbˈteɪn/
v
đạt được, giành được, có được
Students can obtain valuable experience through internships.
Học sinh có thể có được kinh nghiệm quý giá thông qua thực tập.
—
range
/reɪndʒ/
n
phạm vi; loạt, nhiều loại
The shop offers a wide range of products.
Cửa hàng cung cấp nhiều loại sản phẩm.
—
resemble
/rɪˈzembəl/
v
giống với
The two sisters closely resemble each other.
Hai chị em gái rất giống nhau.
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...