Bộ 25

20 từ
Đăng bởi
Phuongg Anh @phuonganh131921

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  20 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
ideal
/aɪˈdiːəl/
adj
lý tưởng
This location is ideal for a small business.
Địa điểm này lý tưởng cho một doanh nghiệp nhỏ.
—
occupational
/ˌɒkjuˈpeɪʃənl/
adj
thuộc nghề nghiệp
The company provides occupational training for new employees.
Công ty cung cấp đào tạo nghề nghiệp cho nhân viên mới.
—
pension
/ˈpenʃn/
n
lương hưu
Many elderly people rely on their pension.
Nhiều người cao tuổi phụ thuộc vào lương hưu của họ.
—
pitfall
/ˈpɪtfɔːl/
n
cạm bẫy, rủi ro tiềm ẩn
Lack of preparation is a common pitfall for students.
Thiếu sự chuẩn bị là một rủi ro phổ biến đối với học sinh.
—
promotion
/prəˈməʊʃn/
n
sự thăng tiến; khuyến mãi
She received a promotion after working hard for several years.
Cô ấy được thăng chức sau nhiều năm làm việc chăm chỉ.
—
retirement
/rɪˈtaɪəmənt/
n
sự nghỉ hưu
He plans to travel after retirement.
Ông ấy dự định đi du lịch sau khi nghỉ hưu.
—
scheme
/skiːm/
n
kế hoạch, đề án
The government introduced a scheme to support low-income families.
Chính phủ đưa ra một chương trình nhằm hỗ trợ các gia đình có thu nhập thấp.
—
spouse
/spaʊz/
n
vợ hoặc chồng
The form requires information about your spouse.
Biểu mẫu yêu cầu thông tin về vợ hoặc chồng của bạn.
—
stumble
/ˈstʌmbl/
v
vấp ngã, sẩy chân
He stumbled while walking down the stairs.
Anh ấy vấp ngã khi đi xuống cầu thang.
—
survey
/ˈsɜːveɪ/
n, v
cuộc khảo sát; khảo sát
The survey showed that most students prefer online learning.
Cuộc khảo sát cho thấy hầu hết học sinh thích học trực tuyến.
—
voluntarily
/ˌvɒlənˈterəli/
adv
một cách tự nguyện
Many students voluntarily joined the environmental campaign.
Nhiều học sinh tự nguyện tham gia chiến dịch môi trường.
—
amber
/ˈæmbə/
adj, n
màu hổ phách, vàng cam
The warning light turned amber.
Đèn cảnh báo chuyển sang màu vàng cam.
—
brace
/breɪs/
v
chống đỡ, giữ chặt; niềng
Workers braced the wall to prevent it from collapsing.
Công nhân chống đỡ bức tường để ngăn nó sụp đổ.
—
campaign
/kæmˈpeɪn/
n
chiến dịch
The company launched a campaign to promote healthy eating.
Công ty phát động một chiến dịch khuyến khích ăn uống lành mạnh.
—
commercial
/kəˈmɜːʃl/
adj, n
thuộc thương mại; đoạn quảng cáo
The company released a new television commercial.
Công ty phát hành một đoạn quảng cáo truyền hình mới.
—
confectionery
/kənˈfekʃənəri/
n
tiệm bánh kẹo; công nghiệp bánh kẹo
The shop sells a wide range of confectionery.
Cửa hàng bán nhiều loại bánh kẹo.
—
consumer
/kənˈsjuːmə/
n
người tiêu dùng
Consumers are becoming more aware of environmental issues.
Người tiêu dùng ngày càng nhận thức rõ hơn về các vấn đề môi trường.
—
counterweight
/ˈkaʊntəweɪt/
n
đối trọng, vật cân bằng
The counterweight helps keep the structure stable.
Đối trọng giúp giữ cho kết cấu ổn định.
—
credibility
/ˌkredəˈbɪləti/
n
sự uy tín, độ tin cậy
The source has little credibility because it provides no evidence.
Nguồn này có độ tin cậy thấp vì không cung cấp bằng chứng.
—
dent
/dent/
v, n
làm móp; vết móp
The car has a small dent in the door.
Chiếc xe có một vết móp nhỏ ở cửa.
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...