Bộ 28

20 từ
Đăng bởi
Phuongg Anh @phuonganh131921

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  20 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
chimney
/ˈtʃɪmni/
n
ống khói
Smoke was coming from the chimney.
Khói đang bốc ra từ ống khói.
—
condensation
/ˌkɒndenˈseɪʃn/
n
sự ngưng tụ
Condensation forms when warm air meets a cold surface.
Sự ngưng tụ hình thành khi không khí ấm gặp bề mặt lạnh.
—
crystal
/ˈkrɪstl/
n
tinh thể, pha lê
The scientist examined the structure of the crystal.
Nhà khoa học kiểm tra cấu trúc của tinh thể.
—
curtain
/ˈkɜːtn/
n
rèm cửa
She opened the curtains to let in some sunlight.
Cô ấy mở rèm để ánh nắng chiếu vào.
—
desert
/ˈdezət/
n
sa mạc
Very little rain falls in the desert.
Rất ít mưa rơi ở sa mạc.
—
droplet
/ˈdrɒplət/
n
giọt nhỏ
The virus can spread through tiny droplets in the air.
Virus có thể lây lan qua những giọt nhỏ trong không khí.
—
humid
/ˈhjuːmɪd/
adj
ẩm ướt
The weather is hot and humid in summer.
Thời tiết nóng và ẩm vào mùa hè.
—
meteorologist
/ˌmiːtiəˈrɒlədʒɪst/
n
nhà khí tượng học
The meteorologist predicted heavy rain for tomorrow.
Nhà khí tượng học dự báo ngày mai sẽ có mưa lớn.
—
moisture
/ˈmɔɪstʃə/
n
hơi ẩm, độ ẩm
This plant needs moisture to grow.
Loài cây này cần độ ẩm để phát triển.
—
particle
/ˈpɑːtɪkl/
n
hạt nhỏ, phần tử
Dust particles can cause breathing problems.
Các hạt bụi có thể gây ra vấn đề về hô hấp.
—
radiation
/ˌreɪdiˈeɪʃn/
n
bức xạ, phóng xạ
Excessive exposure to radiation can be harmful.
Tiếp xúc quá mức với bức xạ có thể gây hại.
—
rainbow
/ˈreɪnbəʊ/
n
cầu vồng
A beautiful rainbow appeared after the storm.
Một cầu vồng đẹp xuất hiện sau cơn bão.
—
solar
/ˈsəʊlə/
adj
thuộc mặt trời
Solar energy is becoming increasingly popular.
Năng lượng mặt trời ngày càng trở nên phổ biến.
—
transpiration
/ˌtrænspɪˈreɪʃn/
n
sự thoát hơi nước ở thực vật
Transpiration helps plants regulate their temperature.
Sự thoát hơi nước giúp thực vật điều chỉnh nhiệt độ.
—
tropical
/ˈtrɒpɪkl/
adj
thuộc nhiệt đới
Many tropical countries have warm climates.
Nhiều quốc gia nhiệt đới có khí hậu ấm áp.
—
vapour
/ˈveɪpə/
n
hơi nước, hơi
Water vapour rises into the atmosphere.
Hơi nước bay lên khí quyển.
—
wavelength
/ˈweɪvleŋθ/
n
bước sóng
Different colours of light have different wavelengths.
Các màu ánh sáng khác nhau có bước sóng khác nhau.
—
accommodate
/əˈkɒmədeɪt/
v
cung cấp chỗ ở, đáp ứng nhu cầu
The hotel can accommodate up to 200 guests.
Khách sạn có thể cung cấp chỗ ở cho tối đa 200 khách.
—
barrier
/ˈbæriə/
n
rào cản, chướng ngại vật
Language can be a barrier to effective communication.
Ngôn ngữ có thể là một rào cản đối với giao tiếp hiệu quả.
—
chore
/tʃɔː/
n
công việc vặt, việc nhà
I usually do my household chores at the weekend.
Tôi thường làm việc nhà vào cuối tuần.
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...