Bộ 3

20 từ
Đăng bởi
Phuongg Anh @phuonganh131921

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  20 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
slaughter
/ˈslɔːtə/
n
sự giết mổ, tàn sát
The slaughter of wild animals must be stopped.
Việc tàn sát động vật hoang dã phải được ngăn chặn.
—
species
/ˈspiːʃiːz/
n
loài
This species is in danger of extinction.
Loài này đang có nguy cơ tuyệt chủng.
—
supposedly
/səˈpəʊzɪdli/
adv
được cho là, được cho rằng
The animal was supposedly extinct.
Loài vật này được cho là đã tuyệt chủng.
—
survive
/səˈvaɪv/
v
sống sót, tồn tại
Some species cannot survive without their habitat.
Một số loài không thể tồn tại nếu không có môi trường sống của chúng.
—
tuna
/ˈtjuːnə/
n
cá ngừ
Tuna is a popular type of fish.
Cá ngừ là một loại cá phổ biến.
—
tusk
/tʌsk/
n
ngà (voi)
Elephants use their tusks for protection.
Voi sử dụng ngà để tự vệ.
—
urgently
/ˈɜːdʒəntli/
adv
một cách khẩn trương
The problem needs to be dealt with urgently.
Vấn đề cần được giải quyết khẩn cấp.
—
access
/ˈækses/
n
quyền/lối tiếp cận, truy cập
Students have access to the library.
Học sinh có quyền sử dụng thư viện.
—
adjacent
/əˈdʒeɪsənt/
adj
liền kề, sát bên
The hotel is adjacent to the beach.
Khách sạn nằm ngay cạnh bãi biển.
—
amenity
/əˈmiːnəti/
n
tiện nghi
The hotel offers a range of modern amenities.
Khách sạn cung cấp nhiều tiện nghi hiện đại.
—
article
/ˈɑːtɪkl/
n
bài báo
I read an interesting article about tourism.
Tôi đọc một bài báo thú vị về du lịch.
—
assume
/əˈsjuːm/
v
cho rằng, giả định
I assume that the hotel is fully booked.
Tôi cho rằng khách sạn đã kín phòng.
—
automatically
/ˌɔːtəˈmætɪkli/
adv
một cách tự động
The doors open automatically.
Cửa mở một cách tự động.
—
available
/əˈveɪləbl/
adj
có sẵn, có thể sử dụng
Free Wi-Fi is available throughout the hotel.
Wi-Fi miễn phí có sẵn khắp khách sạn.
—
beverage
/ˈbevərɪdʒ/
n
đồ uống
The restaurant offers a wide range of beverages.
Nhà hàng cung cấp nhiều loại đồ uống.
—
coin-operated
/ˌkɔɪn ˈɒpəreɪtɪd/
adj
hoạt động bằng tiền xu
The washing machines are coin-operated.
Những chiếc máy giặt hoạt động bằng tiền xu.
—
complimentary
/ˌkɒmplɪˈmentəri/
adj
miễn phí
Guests receive complimentary drinks.
Khách được nhận đồ uống miễn phí.
—
destination
/ˌdestɪˈneɪʃən/
n
điểm đến
Paris is a popular tourist destination.
Paris là một điểm đến du lịch phổ biến.
—
essential
/ɪˈsenʃəl/
adj
thiết yếu, cần thiết
Clean water is essential for life.
Nước sạch là thứ thiết yếu đối với sự sống.
—
extension
/ɪkˈstenʃən/
n
phần mở rộng; số máy lẻ
Please call extension 205.
Vui lòng gọi số máy lẻ 205.
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...