Bộ 31

20 từ
Đăng bởi
Phuongg Anh @phuonganh131921

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  20 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
intensive
/ɪnˈtensɪv/
adj
tập trung, chuyên sâu
She completed an intensive English course.
Cô ấy hoàn thành một khóa tiếng Anh chuyên sâu.
—
literacy
/ˈlɪtərəsi/
n
trình độ biết đọc biết viết, sự biết chữ
Improving literacy is a major educational goal.
Cải thiện khả năng đọc viết là một mục tiêu giáo dục quan trọng.
—
subsidise
/ˈsʌbsɪdaɪz/
v
trợ cấp, bao cấp
The government subsidises public transport for low-income families.
Chính phủ trợ cấp giao thông công cộng cho các gia đình có thu nhập thấp.
—
unlock
/ˌʌnˈlɒk/
v
mở khóa; khai mở
Education can unlock new opportunities for young people.
Giáo dục có thể mở ra những cơ hội mới cho người trẻ.
—
appeal
/əˈpiːl/
v, n
kêu gọi, kháng cáo; sức cuốn hút
The campaign appeals to young consumers.
Chiến dịch thu hút người tiêu dùng trẻ.
—
association
/əˌsəʊʃiˈeɪʃn/
n
hiệp hội, sự liên kết
The association represents teachers across the country.
Hiệp hội đại diện cho giáo viên trên khắp đất nước.
—
coach
/kəʊtʃ/
n
huấn luyện viên; xe khách đường dài
The coach helped the team improve its performance.
Huấn luyện viên giúp đội cải thiện thành tích.
—
dentist
/ˈdentɪst/
n
nha sĩ
I visit the dentist twice a year.
Tôi đến nha sĩ hai lần một năm.
—
fair
/feə/
n
hội chợ
We visited a book fair at the weekend.
Chúng tôi đã đến một hội chợ sách vào cuối tuần.
—
interrupt
/ˌɪntəˈrʌpt/
v
ngắt lời, làm gián đoạn
Please do not interrupt while someone is speaking.
Làm ơn đừng ngắt lời khi người khác đang nói.
—
lane
/leɪn/
n
làn đường, ngõ nhỏ
Drivers should stay in the correct lane.
Người lái xe nên đi đúng làn đường.
—
network
/ˈnetwɜːk/
v, n
kết nối mạng lưới; mạng lưới
Students can network with professionals at the event.
Học sinh có thể kết nối với các chuyên gia tại sự kiện.
—
pinpoint
/ˈpɪnpɔɪnt/
v
xác định chính xác
Researchers have pinpointed the main cause of the problem.
Các nhà nghiên cứu đã xác định chính xác nguyên nhân chính của vấn đề.
—
plumber
/ˈplʌmə/
n
thợ sửa ống nước
We called a plumber to fix the leaking pipe.
Chúng tôi gọi thợ sửa ống nước để sửa đường ống bị rò rỉ.
—
purchase
/ˈpɜːtʃəs/
v
mua, sắm sửa
Customers can purchase tickets online.
Khách hàng có thể mua vé trực tuyến.
—
referral
/rɪˈfɜːrəl/
n
sự giới thiệu, thư giới thiệu
The doctor gave her a referral to a specialist.
Bác sĩ đưa cho cô ấy giấy giới thiệu đến bác sĩ chuyên khoa.
—
density
/ˈdensəti/
n
mật độ
The city has a high population density.
Thành phố có mật độ dân số cao.
—
disastrous
/dɪˈzɑːstrəs/
adj
thảm khốc, tai hại
The floods had a disastrous effect on local agriculture.
Lũ lụt gây ảnh hưởng thảm khốc đến nông nghiệp địa phương.
—
gallon
/ˈɡælən/
n
đơn vị đo thể tích galon
The tank can hold up to ten gallons of water.
Bể có thể chứa tối đa mười gallon nước.
—
generation
/ˌdʒenəˈreɪʃn/
n
thế hệ; sự phát điện
Solar power is used for the generation of electricity.
Năng lượng mặt trời được sử dụng để phát điện.
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...