Bộ 4

20 từ
Đăng bởi
Phuongg Anh @phuonganh131921

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  20 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
bleak
/bliːk/
adj
ảm đạm, u ám
The future looks bleak for many endangered species.
Tương lai có vẻ ảm đạm đối với nhiều loài có nguy cơ tuyệt chủng.
—
decade
/ˈdekeɪd/
n
thập kỷ
The city has changed significantly over the past decade.
Thành phố đã thay đổi đáng kể trong thập kỷ qua.
—
feature
/ˈfiːtʃə/
v
có, bao gồm, nổi bật với
The hotel features a large swimming pool.
Khách sạn có một bể bơi lớn.
—
install
/ɪnˈstɔːl/
v
lắp đặt
They installed a new air-conditioning system.
Họ đã lắp đặt một hệ thống điều hòa mới.
—
latch
/lætʃ/
n
chốt cửa
Make sure the door latch is secure.
Hãy đảm bảo chốt cửa được đóng chắc chắn.
—
laundromat
/ˈlɔːndrəmæt/
n
tiệm giặt tự phục vụ
There is a laundromat near the hotel.
Có một tiệm giặt tự phục vụ gần khách sạn.
—
laundry
/ˈlɔːndri/
n
việc giặt giũ; đồ giặt
The hotel offers a laundry service.
Khách sạn cung cấp dịch vụ giặt là.
—
lobby
/ˈlɒbi/
n
sảnh khách sạn
We waited for him in the hotel lobby.
Chúng tôi đợi anh ấy ở sảnh khách sạn.
—
lounge
/laʊndʒ/
n
phòng chờ
We relaxed in the airport lounge.
Chúng tôi thư giãn trong phòng chờ sân bay.
—
park
/pɑːk/
v
đỗ xe
You can park your car outside the hotel.
Bạn có thể đỗ xe bên ngoài khách sạn.
—
prevailing
/prɪˈveɪlɪŋ/
adj
phổ biến, thịnh hành
This is the prevailing view among experts.
Đây là quan điểm phổ biến trong giới chuyên gia.
—
retrieve
/rɪˈtriːv/
v
lấy lại, tìm lại
She went back to retrieve her luggage.
Cô ấy quay lại để lấy lại hành lý.
—
superb
/suːˈpɜːb/
adj
tuyệt vời, xuất sắc
The hotel has a superb view of the sea.
Khách sạn có tầm nhìn tuyệt vời ra biển.
—
toiletries
/ˈtɔɪlətriz/
n
đồ vệ sinh cá nhân
The hotel provides basic toiletries.
Khách sạn cung cấp các đồ vệ sinh cá nhân cơ bản.
—
unique
/juˈniːk/
adj
độc đáo, có một không hai
The building has a unique design.
Tòa nhà có thiết kế độc đáo.
—
utilise
/ˈjuːtəlaɪz/
v
sử dụng, tận dụng
We should utilise the available resources.
Chúng ta nên tận dụng những nguồn lực sẵn có.
—
valet
/ˈvæleɪ/
n
nhân viên phục vụ đỗ xe
The valet parked our car.
Nhân viên phục vụ đã đỗ xe cho chúng tôi.
—
valuable
/ˈvæljuəbl/
adj
có giá trị, quý giá
The museum contains many valuable objects.
Bảo tàng chứa nhiều đồ vật có giá trị.
—
viewpoint
/ˈvjuːpɔɪnt/
n
quan điểm; điểm ngắm cảnh
The hill offers a beautiful viewpoint.
Ngọn đồi có một điểm ngắm cảnh tuyệt đẹp.
—
administer
/ədˈmɪnɪstə/
v
quản lý, điều hành
The organization is administered by a small team.
Tổ chức này được điều hành bởi một nhóm nhỏ.
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...