Bộ 5

20 từ
Đăng bởi
Phuongg Anh @phuonganh131921

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  20 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
destruction
/dɪˈstrʌkʃən/
n
sự phá hủy, tàn phá
The destruction of forests threatens many animals.
Sự tàn phá rừng đe dọa nhiều loài động vật.
—
environmentalist
/ɪnˌvaɪrənˈmentəlɪst/
n
nhà hoạt động môi trường
Environmentalists are calling for stricter laws.
Các nhà hoạt động môi trường đang kêu gọi những luật lệ nghiêm ngặt hơn.
—
extinguish
/ɪkˈstɪŋɡwɪʃ/
v
dập tắt
Firefighters managed to extinguish the fire.
Lính cứu hỏa đã cố gắng dập tắt đám cháy.
—
global
/ˈɡləʊbəl/
adj
toàn cầu
Climate change is a global problem.
Biến đổi khí hậu là một vấn đề toàn cầu.
—
hardship
/ˈhɑːdʃɪp/
n
khó khăn, gian khổ
Many families experienced financial hardship.
Nhiều gia đình đã trải qua khó khăn về tài chính.
—
ignore
/ɪɡˈnɔː/
v
phớt lờ, bỏ qua
We cannot ignore the effects of climate change.
Chúng ta không thể phớt lờ những tác động của biến đổi khí hậu.
—
inhabitant
/ɪnˈhæbɪtənt/
n
cư dân, người sinh sống
The island has only a few hundred inhabitants.
Hòn đảo chỉ có vài trăm cư dân.
—
official
/əˈfɪʃəl/
adj
chính thức
The official report was published yesterday.
Báo cáo chính thức được công bố hôm qua.
—
ozone layer
/ˈəʊzəʊn ˌleɪə/
n
tầng ô-zôn
The ozone layer protects the Earth from harmful radiation.
Tầng ô-zôn bảo vệ Trái Đất khỏi bức xạ có hại.
—
predict
/prɪˈdɪkt/
v
dự đoán
Scientists predict that temperatures will continue to rise.
Các nhà khoa học dự đoán nhiệt độ sẽ tiếp tục tăng.
—
resource
/rɪˈsɔːs/
n
tài nguyên, nguồn lực
Natural resources are becoming increasingly scarce.
Tài nguyên thiên nhiên đang ngày càng khan hiếm.
—
startling
/ˈstɑːtlɪŋ/
adj
gây sửng sốt, đáng kinh ngạc
The report revealed some startling facts.
Báo cáo tiết lộ một số sự thật gây sửng sốt.
—
starvation
/stɑːˈveɪʃən/
n
nạn đói, tình trạng chết đói
Thousands of people are at risk of starvation.
Hàng nghìn người có nguy cơ chết đói.
—
toll
/təʊl/
n
phí, tiền phí
Drivers have to pay a toll to use the bridge.
Người lái xe phải trả phí để sử dụng cây cầu.
—
toxic
/ˈtɒksɪk/
adj
độc hại
The factory releases toxic chemicals into the river.
Nhà máy thải hóa chất độc hại vào sông.
—
trend
/trend/
n
xu hướng
There is a growing trend towards renewable energy.
Có một xu hướng ngày càng tăng hướng tới năng lượng tái tạo.
—
urge
/ɜːdʒ/
v
thúc giục, kêu gọi
Experts urge people to protect the environment.
Các chuyên gia thúc giục mọi người bảo vệ môi trường.
—
vanish
/ˈvænɪʃ/
v
biến mất
Many species could vanish if their habitats are destroyed.
Nhiều loài có thể biến mất nếu môi trường sống của chúng bị phá hủy.
—
appraise
/əˈpreɪz/
v
đánh giá, thẩm định
Experts were asked to appraise the value of the property.
Các chuyên gia được yêu cầu thẩm định giá trị của tài sản.
—
bothersome
/ˈbɒðəsəm/
adj
gây phiền toái, khó chịu
The noise can be quite bothersome.
Tiếng ồn có thể khá khó chịu.
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...