Bộ 6

20 từ
Đăng bởi
Phuongg Anh @phuonganh131921

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  20 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
challenge
/ˈtʃælɪndʒ/
v
thách thức
The new evidence challenges this theory.
Bằng chứng mới thách thức giả thuyết này.
—
circumstance
/ˈsɜːkəmstæns/
n
hoàn cảnh, tình huống
Under these circumstances, we had to leave.
Trong hoàn cảnh này, chúng tôi buộc phải rời đi.
—
concept
/ˈkɒnsept/
n
khái niệm
The concept of equality is important in modern society.
Khái niệm bình đẳng rất quan trọng trong xã hội hiện đại.
—
decline
/dɪˈklaɪn/
n
sự suy giảm
There has been a decline in the number of visitors.
Đã có sự suy giảm về số lượng du khách.
—
define
/dɪˈfaɪn/
v
định nghĩa, xác định
It is difficult to define happiness.
Rất khó để định nghĩa hạnh phúc.
—
interpretation
/ɪnˌtɜːprɪˈteɪʃən/
n
sự diễn giải, cách hiểu
There are several possible interpretations of the data.
Có một số cách diễn giải khả dĩ cho dữ liệu.
—
negative
/ˈneɡətɪv/
adj
tiêu cực
Social media can have negative effects on young people.
Mạng xã hội có thể có những ảnh hưởng tiêu cực đến người trẻ.
—
perspire
/pəˈspaɪə/
v
toát mồ hôi
People perspire more in hot weather.
Mọi người toát mồ hôi nhiều hơn khi thời tiết nóng.
—
positive
/ˈpɒzətɪv/
adj
tích cực
Exercise can have a positive effect on your mood.
Tập thể dục có thể có tác động tích cực đến tâm trạng.
—
principal
/ˈprɪnsəpəl/
adj
chính, chủ yếu
The principal reason for the change was cost.
Lý do chính của sự thay đổi là chi phí.
—
react
/riˈækt/
v
phản ứng
People react differently to stressful situations.
Mọi người phản ứng khác nhau trước những tình huống căng thẳng.
—
stress
/stres/
n
căng thẳng
Too much stress can affect your health.
Quá nhiều căng thẳng có thể ảnh hưởng đến sức khỏe.
—
stressor
/ˈstresə/
n
yếu tố gây căng thẳng
Exams can be a major stressor for students.
Các kỳ thi có thể là một yếu tố gây căng thẳng lớn đối với học sinh.
—
vary
/ˈveəri/
v
thay đổi, khác nhau
Prices vary depending on the season.
Giá cả thay đổi tùy theo mùa.
—
ban
/bæn/
v
cấm
The government has banned smoking in public places.
Chính phủ đã cấm hút thuốc ở nơi công cộng.
—
beneficial
/ˌbenɪˈfɪʃəl/
adj
có lợi
Regular exercise is beneficial to your health.
Tập thể dục thường xuyên có lợi cho sức khỏe.
—
benefit
/ˈbenɪfɪt/
n
lợi ích
One major benefit of recycling is reducing waste.
Một lợi ích lớn của việc tái chế là giảm rác thải.
—
border
/ˈbɔːdə/
n
biên giới
The river forms the border between the two countries.
Con sông tạo thành biên giới giữa hai quốc gia.
—
carbon dioxide
/ˌkɑːbən daɪˈɒksaɪd/
n
khí carbon dioxide
Trees absorb carbon dioxide from the atmosphere.
Cây cối hấp thụ khí carbon dioxide từ khí quyển.
—
comparison
/kəmˈpærɪsən/
n
sự so sánh
The report makes a comparison between the two countries.
Báo cáo đưa ra sự so sánh giữa hai quốc gia.
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...