Bộ 8

20 từ
Đăng bởi
Phuongg Anh @phuonganh131921

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  20 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
top
/tɒp/
v
vượt qua, đứng đầu
The company topped the list of environmentally friendly businesses.
Công ty đứng đầu danh sách các doanh nghiệp thân thiện với môi trường.
—
tragedy
/ˈtrædʒədi/
n
thảm kịch
The disaster was a terrible tragedy.
Thảm họa đó là một thảm kịch khủng khiếp.
—
trap
/træp/
v
mắc kẹt, giữ lại
Greenhouse gases trap heat in the atmosphere.
Khí nhà kính giữ nhiệt trong khí quyển.
—
worthwhile
/ˌwɜːθˈwaɪl/
adj
đáng giá, đáng làm
Protecting the environment is a worthwhile effort.
Bảo vệ môi trường là một nỗ lực đáng giá.
—
adequately
/ˈædɪkwətli/
adv
một cách đầy đủ, thỏa đáng
The problem was not adequately addressed.
Vấn đề chưa được giải quyết thỏa đáng.
—
apply
/əˈplaɪ/
v
áp dụng; bôi, thoa
Apply the cream to the affected area.
Bôi kem lên vùng bị ảnh hưởng.
—
aspirin
/ˈæspərɪn/
n
aspirin
The doctor advised him to take aspirin.
Bác sĩ khuyên anh ấy dùng aspirin.
—
bruise
/bruːz/
n
vết bầm tím
She had a bruise on her arm.
Cô ấy có một vết bầm trên cánh tay.
—
Casualty Department
/ˈkæʒuəlti dɪˌpɑːtmənt/
n
khoa cấp cứu
He was taken to the Casualty Department.
Anh ấy được đưa đến khoa cấp cứu.
—
compress
/ˈkɒmpres/
n
miếng gạc, khăn chườm
Put a cold compress on the bruise.
Đặt một miếng chườm lạnh lên vết bầm.
—
consult
/kənˈsʌlt/
v
tham khảo ý kiến, hỏi ý kiến
You should consult a doctor.
Bạn nên tham khảo ý kiến bác sĩ.
—
dressing
/ˈdresɪŋ/
n
băng vết thương
The nurse changed the dressing.
Y tá đã thay băng vết thương.
—
ease
/iːz/
v
làm dịu, giảm bớt
This medicine can ease the pain.
Thuốc này có thể làm giảm cơn đau.
—
edge
/edʒ/
n
mép, cạnh
Be careful near the edge of the table.
Hãy cẩn thận gần mép bàn.
—
germ
/dʒɜːm/
n
vi trùng, mầm bệnh
Wash your hands to get rid of germs.
Rửa tay để loại bỏ vi trùng.
—
graze
/ɡreɪz/
n
vết trầy xước
He had a graze on his knee.
Cậu ấy bị trầy xước ở đầu gối.
—
injection
/ɪnˈdʒekʃən/
n
mũi tiêm, sự tiêm
The doctor gave me an injection.
Bác sĩ đã tiêm cho tôi một mũi.
—
itchy
/ˈɪtʃi/
adj
ngứa
My skin feels itchy after the bite.
Da tôi cảm thấy ngứa sau khi bị cắn.
—
knit
/nɪt/
v
đan
My grandmother likes to knit clothes.
Bà tôi thích đan quần áo.
—
limb
/lɪm/
n
tay/chân, chi
He injured a limb in the accident.
Anh ấy bị thương ở một chi trong vụ tai nạn.
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...