- 12
- bộ từ
- 278
- từ vựng
- 50
- lượt lưu
Các bộ trong thư mục
Education
27 từCụm từ chủ đề Education — trình độ B1–B2.
Work & Career
25 từCụm từ chủ đề Work & Career — trình độ B1–B2.
Technology
20 từCụm từ chủ đề Technology — trình độ B1–B2.
Environment
19 từCụm từ chủ đề Environment — trình độ B1–B2.
Health & Lifestyle
27 từCụm từ chủ đề Health & Lifestyle — trình độ B1–B2.
Society
28 từCụm từ chủ đề Society — trình độ B1–B2.
Media & Communication
23 từCụm từ chủ đề Media & Communication — trình độ B1–B2.
Money & Finance
18 từCụm từ chủ đề Money & Finance — trình độ B1–B2.
Travel & Tourism
23 từCụm từ chủ đề Travel & Tourism — trình độ B1–B2.
Culture
22 từCụm từ chủ đề Culture — trình độ B1–B2.
Crime & Law
21 từCụm từ chủ đề Crime & Law — trình độ B1–B2.
Relationships
25 từCụm từ chủ đề Relationships — trình độ B1–B2.