| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
| n.phr |
khối lượng công việc nặng
The heavy workload is among the primary factors that cause employees’ stress and d epression.
Khối lượng công việc nặng nề là một trong những yếu tố chính khiến nhân viên căng thẳng và trầm cảm.
|
— | |
|
/ˈwɜrkpleɪs ˈseɪfti/
|
phr. |
tình trạng an toàn tại nơi làm việc
Workplace safety is a priority for all companies.
An toàn tại nơi làm việc là ưu tiên hàng đầu của tất cả các công ty.
Chi tiếtTraining on workplace safety helps prevent accidents.Đào tạo về an toàn tại nơi làm việc giúp ngăn ngừa tai nạn.
Đồng nghĩaoccupational safetywork safety
Cụm hay dùngensure workplace safetyimprove workplace safety
Cần thiết để bảo vệ sức khỏe của nhân viên.
|
— |
|
/ɪmˈpruv ɪˈfɪʃənsi/
|
phr. |
cải thiện hiệu suất
We need to improve efficiency to reduce costs.
Chúng ta cần cải thiện hiệu suất để giảm chi phí.
Chi tiếtImproving efficiency can lead to higher profits.Cải thiện hiệu suất có thể dẫn đến lợi nhuận cao hơn.
Đồng nghĩaenhance productivityboost effectiveness
Cụm hay dùngincrease efficiencymaximize efficiency
Thường dùng trong bối cảnh kinh doanh.
|
— |
|
/prəˈfɛʃənl ɡroʊθ/
|
phr. |
quá trình cải thiện kỹ năng nghề nghiệp của một người
Professional growth is essential for long-term success.
Sự phát triển nghề nghiệp là cần thiết cho thành công lâu dài.
Chi tiếtMentoring can facilitate professional growth.Hướng dẫn có thể thúc đẩy sự phát triển nghề nghiệp.
Đồng nghĩacareer developmentprofessional advancement
Cụm hay dùngpromote professional growthsupport professional growth
Cụm từ này thường được nhắc đến trong bối cảnh phát triển nghề nghiệp.
|
— |
|
/əˈtrækt ˈtæl.ənt/
|
phr. |
thu hút tài năng
We need to attract talent to our company.
Chúng ta cần thu hút tài năng về công ty của mình.
Chi tiếtAttracting talent is essential for innovation.Thu hút tài năng là rất cần thiết cho sự đổi mới.
Đồng nghĩadraw in talentrecruit skilled individuals
Cụm hay dùngsuccessfully attract talenteffectively attract talent
Thu hút tài năng giúp nâng cao chất lượng công việc.
|
— |
|
/ˈmæksɪmaɪz ˈriːsɔːrsɪz/
|
phr. |
tối đa hóa tài nguyên
Companies must maximize resources to stay competitive.
Các công ty phải tối đa hóa tài nguyên để duy trì tính cạnh tranh.
Chi tiếtThey aim to maximize resources for efficiency.Họ nhằm tối đa hóa tài nguyên để đạt hiệu quả.
Đồng nghĩaoptimize resourcesutilize assets
Cụm hay dùngmaximize financial resourcesmaximize human resources
Dùng khi nói về quản lý tài nguyên.
|
— |
|
/pərˈfɔrməns ˌɛvəlˈueɪʃən/
|
phr. |
đánh giá hiệu suất
Annual performance evaluations are standard in many companies.
Đánh giá hiệu suất hàng năm là tiêu chuẩn ở nhiều công ty.
Chi tiếtConstructive feedback is important during performance evaluations.Phản hồi mang tính xây dựng rất quan trọng trong các cuộc đánh giá hiệu suất.
Đồng nghĩaperformance reviewappraisal
Cụm hay dùngconduct performance evaluationprepare performance evaluation
Đánh giá hiệu suất giúp cải thiện năng suất làm việc.
|
— |
| phr. |
kỹ năng công việc
Job skills are essential for career advancement.
Kỹ năng công việc là rất cần thiết cho sự thăng tiến nghề nghiệp.
|
— | |
| phr. |
giảm tỷ lệ nghỉ việc
The goal is to reduce turnover among staff.
Mục tiêu là giảm tỷ lệ nghỉ việc trong nhân viên.
Chi tiếtCompanies strive to reduce turnover by improving workplace culture.Các công ty nỗ lực giảm tỷ lệ nghỉ việc bằng cách cải thiện văn hóa nơi làm việc.
Đồng nghĩalower attritiondecrease employee turnover
Cụm hay dùngreduce employee turnoverreduce staff turnover
Cụm từ này thường dùng trong quản lý nhân sự.
|
— | |
|
/pərˈsuː ˌɒpərˈtjuːnɪtiz/
|
phr. |
theo đuổi cơ hội
We should pursue opportunities for growth.
Chúng ta nên theo đuổi các cơ hội để phát triển.
Chi tiếtThe company plans to pursue opportunities in new markets.Công ty dự định theo đuổi các cơ hội tại các thị trường mới.
Đồng nghĩaseek opportunitiesexplore opportunities
Cụm hay dùngpursue business opportunitiespursue career opportunities
Theo đuổi cơ hội là cách để phát triển kinh doanh.
|
— |
|
/tiːm daɪˈnæmɪks/
|
phr. |
cách mà các thành viên trong nhóm tương tác và làm việc cùng nhau
Understanding team dynamics is key to successful collaboration.
Hiểu biết về động lực nhóm là chìa khóa cho sự hợp tác thành công.
Chi tiếtPositive team dynamics can enhance productivity and morale.Động lực nhóm tích cực có thể nâng cao năng suất và tinh thần làm việc.
Đồng nghĩateam interaction
Cụm hay dùnganalyze team dynamicsimprove team dynamics
Cần chú ý đến cách thức tương tác trong nhóm.
|
— |
| phr. |
mục tiêu dự án
Setting clear project goals is essential for success.
Đặt ra mục tiêu dự án rõ ràng là rất cần thiết cho sự thành công.
|
— | |
| phr. |
quá trình nâng cao kỹ năng cho sự nghiệp
Career development programs are beneficial for employees.
Các chương trình phát triển sự nghiệp có lợi cho nhân viên.
Chi tiếtInvesting in career development can lead to promotions.Đầu tư vào phát triển sự nghiệp có thể dẫn đến việc thăng tiến.
Đồng nghĩaprofessional growth
Cụm hay dùngsupport career developmentfocus on career development
Cần chú ý đến các cơ hội phát triển sự nghiệp.
|
— | |
|
/bɪld ˈklaɪənt rɪˈleɪʃənʃɪps/
|
phr. |
xây dựng mối quan hệ với khách hàng
Account managers spend significant time building client relationships.
Quản lý tài khoản dành nhiều thời gian xây dựng mối quan hệ khách hàng.
Chi tiếtTrust is the foundation for building long-term client relationships.Tin tưởng là nền tảng để xây dựng quan hệ khách hàng lâu dài.
Đồng nghĩanurture client relationsstrengthen customer ties
Cụm hay dùngbuild strong client relationshipsbuild lasting relationships
'Client' thường dùng trong B2B, 'customer' trong B2C — nhưng ranh giới không tuyệt đối.
|
— |
|
/ˈmænɪdʒ faɪˈnænsɪz/
|
phr. |
quản lý tài chính
It's crucial to manage finances wisely in a startup.
Quản lý tài chính khôn ngoan là rất quan trọng trong một công ty khởi nghiệp.
Chi tiếtThey hired an expert to manage finances effectively.Họ đã thuê một chuyên gia để quản lý tài chính hiệu quả.
Đồng nghĩaoversee budgetshandle accounts
Cần thiết cho mọi loại hình doanh nghiệp.
|
— |
| phr. |
các chính sách công ty
Employees should be familiar with company policies.
Nhân viên nên quen thuộc với các chính sách công ty.
|
— | |
|
/draɪv ˈrevɪnjuː/
|
phr. |
thúc đẩy doanh thu
New product lines will drive revenue in the next quarter.
Các dòng sản phẩm mới sẽ thúc đẩy doanh thu trong quý tới.
Chi tiếtUpselling strategies are effective to drive additional revenue.Chiến lược bán thêm hiệu quả để thúc đẩy doanh thu bổ sung.
Đồng nghĩagenerate revenueboost sales income
Cụm hay dùngdrive recurring revenuedrive top-line revenue
'Revenue' = doanh thu tổng — khác 'profit' (lợi nhuận sau chi phí).
|
— |
|
/ɪmˈplɔɪiː pərˈfɔrməns/
|
phr. |
hiệu suất làm việc của nhân viên
Employee performance is assessed through annual reviews.
Hiệu suất làm việc của nhân viên được đánh giá qua các cuộc đánh giá hàng năm.
Chi tiếtImproving employee performance is a key goal for managers.Cải thiện hiệu suất làm việc của nhân viên là mục tiêu chính của các nhà quản lý.
Đồng nghĩastaff performanceworker effectiveness
Cụm hay dùngevaluate employee performanceimprove employee performance
Cụm từ này thường được sử dụng trong quản lý nhân sự.
|
— |
| phr. |
cung cấp giải pháp
We offer solutions to improve efficiency.
Chúng tôi cung cấp giải pháp để cải thiện hiệu suất.
|
— | |
|
/stɛp daʊn/
|
phr.v. |
từ chức, rút lui khỏi vị trí
The CEO stepped down after the merger failed.
Giám đốc điều hành đã từ chức sau khi vụ sáp nhập thất bại.
Chi tiếtShe stepped down from the board of directors.Bà ấy đã rút lui khỏi hội đồng quản trị.
Đồng nghĩaresignretire
Cụm hay dùngstep down as CEOstep down from the boardstep down from a positionstep down voluntarilystep down due to pressure
Mang nghĩa tự nguyện từ chức. Không tách được.
|
— |
| phr. |
các thói quen hoặc thói quen làm việc thường xuyên
Developing good work habits can enhance efficiency.
Phát triển thói quen làm việc tốt có thể nâng cao hiệu quả.
|
— | |
| phr. |
hỗ trợ tăng trưởng
Investments are needed to support growth in the sector.
Cần có đầu tư để hỗ trợ tăng trưởng trong lĩnh vực này.
Chi tiếtPolicies should be implemented to support growth.Các chính sách nên được thực hiện để hỗ trợ tăng trưởng.
Đồng nghĩapromote expansionfacilitate growth
Cụm hay dùngsupport economic growthsupport business growth
Thường dùng trong bối cảnh kinh tế.
|
— | |
| phr. |
cải thiện dịch vụ cho khách hàng
The company is working to improve services based on customer feedback.
Công ty đang làm việc để cải thiện dịch vụ dựa trên phản hồi của khách hàng.
|
— | |
|
/ɪˈstæblɪʃ ɡoʊlz/
|
phr. |
thiết lập mục tiêu
It's important to establish goals for your team.
Việc thiết lập mục tiêu cho nhóm của bạn là rất quan trọng.
Chi tiếtThey established goals for the next quarter.Họ đã thiết lập mục tiêu cho quý tiếp theo.
Đồng nghĩaset objectivesdefine targets
Cụm hay dùnglong-term goalsshort-term goals
Mục tiêu rõ ràng giúp định hướng công việc.
|
— |
|
/bɪld ˌrɛpjuˈteɪʃən/
|
phr. |
xây dựng danh tiếng
Companies work hard to build their reputation.
Các công ty làm việc chăm chỉ để xây dựng danh tiếng của họ.
Chi tiếtA strong brand helps build reputation.Một thương hiệu mạnh giúp xây dựng danh tiếng.
Đồng nghĩaestablish credibilitydevelop image
Cụm hay dùngbuild a strong reputationbuild a positive reputation
Sử dụng khi nói về hình ảnh công ty.
|
— |
Đang tải...