LISTENING VOCABULARY CAMBRIDGE 8-17
LISTENING VOCABULARY CAMBRIDGE 13
Listening vocabulary cho Cambridge IELTS 13 — 4 test
Công khai
admin
- 4
- bộ từ
- 95
- từ vựng
- 78
- lượt xem
Các bộ trong thư mục
01
Test 1
26 từTừ vựng listening — Cambridge IELTS 13, Test 1
156 lưu 1,535 thích
02
Test 2
23 từTừ vựng listening — Cambridge IELTS 13, Test 2
791 lưu 5,035 thích
03
Test 3
25 từTừ vựng listening — Cambridge IELTS 13, Test 3
613 lưu 3,392 thích
04
Test 4
21 từTừ vựng listening — Cambridge IELTS 13, Test 4
47 lưu 351 thích