LISTENING VOCABULARY CAMBRIDGE 8-17
LISTENING VOCABULARY CAMBRIDGE 14
Listening vocabulary cho Cambridge IELTS 14 — 4 test
Công khai
admin
- 4
- bộ từ
- 95
- từ vựng
- 82
- lượt xem
Các bộ trong thư mục
01
Test 1
24 từTừ vựng listening — Cambridge IELTS 14, Test 1
320 lưu 2,711 thích
02
Test 2
22 từTừ vựng listening — Cambridge IELTS 14, Test 2
648 lưu 3,353 thích
03
Test 3
22 từTừ vựng listening — Cambridge IELTS 14, Test 3
140 lưu 1,239 thích
04
Test 4
27 từTừ vựng listening — Cambridge IELTS 14, Test 4
109 lưu 592 thích