LISTENING VOCABULARY CAMBRIDGE 8-17
LISTENING VOCABULARY CAMBRIDGE 16
Listening vocabulary cho Cambridge IELTS 16 — 4 test
Công khai
admin
- 4
- bộ từ
- 148
- từ vựng
- 95
- lượt xem
Các bộ trong thư mục
01
Test 1
35 từTừ vựng listening — Cambridge IELTS 16, Test 1
374 lưu 3,429 thích
02
Test 2
31 từTừ vựng listening — Cambridge IELTS 16, Test 2
96 lưu 690 thích
03
Test 3
43 từTừ vựng listening — Cambridge IELTS 16, Test 3
298 lưu 1,812 thích
04
Test 4
39 từTừ vựng listening — Cambridge IELTS 16, Test 4
403 lưu 3,798 thích