TOEIC

TOEIC Speaking

11 câu, khoảng 20 phút. Luyện từng dạng đúng giờ thi thật, AI chấm từng câu theo thang điểm của ETS và sửa lại câu trả lời của bạn.

Đăng nhập để ghi âm, nộp bài và nhận điểm. Đăng nhập

5 dạng câu của bài Nói

Câu 1–11
Câu 1–2 · Read a text aloud
Đọc to một đoạn thông báo hoặc quảng cáo ngắn. Chấm phát âm và ngữ điệu.
0/20đề đã luyện
Chuẩn bị 45 giây · Nói 45 giây · thang 0–3 · Lý thuyết 7 bài Bắt đầu
Câu 3–4 · Describe a picture
Tả một bức ảnh trong 30 giây: ở đâu, có ai, đang làm gì.
0/20đề đã luyện
Chuẩn bị 45 giây · Nói 30 giây · thang 0–3 · Lý thuyết 8 bài Bắt đầu
Câu 5–7 · Respond to questions
Ba câu hỏi về một chủ đề quen thuộc, như một cuộc phỏng vấn qua điện thoại.
0/10đề đã luyện
Chuẩn bị 3 giây · Nói 15 / 15 / 30 giây · thang 0–3 · Lý thuyết 7 bài Bắt đầu
Câu 8–10 · Respond to questions using information provided
Đọc một bảng lịch, rồi trả lời ba câu hỏi của người gọi đến.
0/10đề đã luyện
Đọc bảng 45 giây · Chuẩn bị 3 giây · Nói 15 / 15 / 30 giây · thang 0–3 · Lý thuyết 7 bài Bắt đầu
Câu 11 · Express an opinion
Nêu ý kiến về một vấn đề và giải thích bằng lý do, ví dụ.
0/20đề đã luyện
Chuẩn bị 45 giây · Nói 60 giây · thang 0–5 · Lý thuyết 6 bài Bắt đầu

Thi thử trọn đề

11 câu · khoảng 20 phút

Làm liền 11 câu theo đúng thứ tự và giờ của đề thật, không dừng giữa chừng. Chấm xong có điểm ước lượng 0–200 và mức CEFR.

Cách tính điểm

theo ETS, bản đề từ 06/2022
Câu sốDạngThangChấm gì
Câu 1–2Đọc to đoạn văn 0–3 phát âm, 0–3 ngữ điệu Phát âm rõ, ngắt nghỉ và lên xuống giọng hợp câu
Câu 3–4Mô tả tranh 0–3 Tả đúng những gì chính trong ảnh, câu rõ, từ đủ dùng
Câu 5–7Trả lời câu hỏi 0–3 Trả lời đúng câu hỏi, đủ ý, nghe dễ hiểu
Câu 8–10Trả lời theo thông tin cho sẵn 0–3 Thông tin đúng với bảng, nói lại thành câu dễ nghe
Câu 11Nêu ý kiến 0–5 Ý kiến rõ, có lý do và ví dụ, nói mạch lạc
  • Mỗi kỹ năng có điểm riêng từ 0 đến 200, bước 10. Nói và Viết không cộng chung.
  • Mốc hay cần: 120 là B1 (Bậc 3), 160 là B2 (Bậc 4).
  • Điểm trên NAVS là điểm ước lượng theo thang của từng câu. ETS không công bố bảng quy đổi sang 0–200.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...