Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

2-way device

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

2-way device

//

  • (Tech) thiết bị 2 chiều/thu phát
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...