Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

A strict discipline style

Nghĩa thường dùng

Một phong cách kỷ luật nghiêm ngặt cụm từ

“My dad has a strict disciplinary style, which has made me the person I am today”Bố tôi có một phong cách kỷ luật nghiêm khắc, điều đó đã khiến tôi trở thành con người của ngày hôm nay

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...