Từ điển Anh–Việt
112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Gợi ý (6)
asdic
danh từ: thiết bị phát hiện tàu ngầm
dasd
Thiết bị lưu trữ truy cập trực tiếp
dryasdust
danh từ: nhà khảo cổ khô khan buồn tẻ; nhà viết sử khô khan buồ…
nasdaq
sàn chứng khoán
direct access storage device (DASD) = direct access storage
(Tech) bộ trữ trực truy
DASD (direct access storage device) [dahzz-dee] = Disk Drive
(Tech) ổ đĩa cứng