Từ điển Anh–Việt

112.241 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Activity analysis

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

Activity analysis

//

  • (Econ) Phân tích hoạt động.+ Xem LINEAR PROGRAMMING.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...