Từ điển Anh–Việt

112.241 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Activity rate

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

Activity rate

//

  • (Econ) Tỷ lệ lao động.+ Xem LABOUR FORCE PARTICIPATION RATE.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...