Từ điển Anh–Việt

111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Adverse balance

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

Adverse balance

//

  • (Econ) Cán cân thâm hụt.+ THÂM HỤT CÁN CÂN THANH TOÁN.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...