Từ điển Anh–Việt

111.767 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Artistic masterpiece

Nghĩa thường dùng

Kiệt tác nghệ thuật cụm từ

“Mona Lisa is one of the greatest artistic masterpieces in history”Mona Lisa là một trong những kiệt tác nghệ . thuật vĩ đại nhất trong lịch sử.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...