Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

aussie

/'ɒ:zi/ Collins ★ phổ biến #16493
Biến thể từ aussies số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

aussie

//

* tính từ
  • có quê quán ở Uc* danh từ
  • người Uc
Định nghĩa tiếng Anh

n a native or inhabitant of Australia

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...