aussie
/'ɒ:zi/ Collins ★ phổ biến #16493
“aussies” là số nhiều của aussie — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
aussies số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
aussie
//
* tính từcó quê quán ở Uc* danh từ người Uc
Định nghĩa tiếng Anh
n a native or inhabitant of Australia