awesome
/'ɔ:səm/ Collins ★ phổ biến #6337
Nghĩa thường dùng
tuyệt vời
tính từ
“The view from the mountain is awesome.”Cảnh từ trên núi thật tuyệt vời.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
awesome
/'ɔ:səm/
tính từ
- đáng kinh sợ; làm khiếp sợ; làm kinh hoàng
- an awesome sight: một cảnh tượng kinh hoàng
Định nghĩa tiếng Anh
s inspiring awe or admiration or wonder