awesomely
/'ɔ:səmli/ phổ biến #35059
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
awesomely
//
- xem awesome
Từ điển Anh–Việt
111.662 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...