BLUS residuals
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
BLUS residuals
//
- (Econ) Số dư BLUS+ Các số dư không chệch, tuyến tính, tốt nhất và với một ma trận hiệp phương sai vô hướng
Từ điển Anh–Việt
111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...