Từ điển Anh–Việt

112.172 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Barlow Report

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

Barlow Report

//

  • (Econ) Báo cáo Barlow.+ Những kết quả phân tích của một uỷ ban hoàng gia Anh về sự phân bố địa lý của ngành công nghiệp Anh và có ảnh hưởng mạnh mẽ đến sự phát triển của chính sách khu vực hậu công nghiệp Chiến tranh ở Anh.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...