Từ điển Anh–Việt

112.168 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Base year

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

Base year

//

  • (Econ) Năm gốc, năm cơ sở.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...