Be awarded with
Nghĩa thường dùng
Được trao thưởng
cụm từ
“The student was awarded with her invention.”Bạn sinh viên được trao thưởng cho phát minh của mình.
Từ điển Anh–Việt
112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“The student was awarded with her invention.”Bạn sinh viên được trao thưởng cho phát minh của mình.
Đang tải...