Từ điển Anh–Việt

111.815 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Be in to something

Nghĩa thường dùng

Thích thú làm gì đó cụm từ

“I'm really in to hiking lately; it’s a great way to enjoy nature and stay fit.”Gần đây, tôi rất thích đi bộ đường dài; đó là một cách tuyệt vời để tận hưởng thiên nhiên và giữ sức khỏe.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...